Lãi suất

Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng 2026: So Sánh 10 Ngân Hàng Lớn Việt Nam

banking finance vietnam savings
banking finance vietnam savings

Thị trường tiết kiệm Việt Nam chứng kiến đợt tăng lãi suất mạnh nhất trong nhiều năm, với SHB dẫn đầu ở mức 7,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng tại quầy. Lãi suất huy động bình quân 12 tháng của nhóm ngân hàng thương mại lớn đạt 5,91%/năm tính đến ngày 08/10/2026 [theo Vietnambiz, ngày 08/10/2026], trong khi nhóm quốc doanh như Vietcombank chỉ niêm yết 5,9%/năm cùng kỳ hạn. Chênh lệch tín dụng/huy động duy trì ở mức cao 4% tính đến cuối năm 2025 [theo MBS/cafef.vn] cùng chính sách kiểm soát thanh khoản chặt chẽ từ NHNN đang định hình xu hướng lãi suất toàn ngành trong năm 2026.

Thị trường lãi suất 2026 — Bức tranh toàn cảnh

Bối cảnh vĩ mô

Kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh trong quý III/2026, tạo áp lực cung ứng vốn lớn cho nền kinh tế. Chỉ số CPI và áp lực lạm phát tiếp tục đặt ra thách thức trong điều hành chính sách tiền tệ. Đồng VND tăng khoảng 1,12% so với USD tính đến tháng 10/2026, trong khi chỉ số DXY vượt 102 điểm và đã tăng hơn 4% so với đầu năm [theo Vietnambiz, ngày 08/10/2026]. Dự trữ ngoại hối đạt 82.812,91 triệu USD tại tháng 7/2026, tạo nền tảng ổn định cho hoạt động điều hành tỷ giá của NHNN.

NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức khoảng 15% (chính sách), cho thấy chính sách kiểm soát tín dụng chủ động hơn nhằm cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô.

Khung chính sách lãi suất của NHNN

NHNN hiện duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm (từ ngày 03/02/2025) và lãi suất chiết khấu ở mức 3%/năm (cùng ngày áp dụng) [theo NHNN, ngày 03/02/2025]. Lãi suất liên ngân hàng qua đêm giao động trong biên độ 0,6–1,18% tại ngày 07/10/2026 [theo Vietnambiz, ngày 08/10/2026], phản ánh thanh khoản thị trường bước đầu được cải thiện so với đầu năm.

Công văn số 2342/NHNN-CSTT ngày 30/3/2026 yêu cầu các tổ chức tín dụng tập trung quản lý thanh khoản, trong khi Thông tư 29/2026/TT-NHNN ban hành ngày 30/6/2026 sửa đổi Thông tư 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay [theo ThuVienPhapLuat, ngày 30/6/2026], cho thấy NHNN đang siết chặt quản lý rủi ro hệ thống.

So Sánh Lãi Suất 10 Ngân Hàng — Tháng 10/2026

Nhóm ngân hàng quốc doanh

Nhóm Big 4 gồm Vietcombank (VCB), BIDV, VietinBank và Agribank duy trì mức lãi suất thấp hơn đáng kể so với nhóm tư nhân ở các kỳ hạn ngắn 1–3 tháng, chỉ ở mức 2,1–2,9%/năm. Sự chênh lệch này phản ánh lợi thế thanh khoản và quy mô vốn huy động của khối quốc doanh.

BIDV nổi bật trong nhóm khi niêm yết lãi suất 12 tháng ở mức 7,4%/năm — cao hơn Vietcombank tới 1,5 điểm phần trăm cùng kỳ hạn. Đây là mức chênh lệch đáng kể giữa hai ngân hàng quốc doanh lớn nhất hệ thống.

Nhóm ngân hàng thương mại tư nhân lớn

SHB và BIDV đang dẫn đầu thị trường với lãi suất 12 tháng lần lượt 7,8% và 7,4%/năm tại quầy [theo 24hmoney.vn, ngày 08/10/2026]. Techcombank, Sacombank, MSB và VIB cũng niêm yết ở mức 6,5–7%/năm cho kỳ hạn tương đương, cho thấy cạnh tranh gay gắt trong khối tư nhân để huy động vốn từ dân cư.

Nhóm tư nhân thường áp dụng lãi suất online cao hơn 0,1–0,5 điểm phần trăm so với quầy, tạo thêm động lực cho người gửi tiền số hóa.

Ngân hàng Việt Nam 2026 - Lãi suất tiết kiệm
Hình 1: Lãi suất tiết kiệm ngân hàng Việt Nam tháng 10/2026 — Nguồn: 24hmoney.vn, Vietnambiz

Bảng so sánh lãi suất huy động tại quầy (cập nhật 08/10/2026)

Ngân hàng 1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Vietcombank 2,6% 2,6% 5,0% 5,9% – – –
BIDV 4,8% 4,8% 7,2% 7,4% 6,6% 6,8% 6,8%
VietinBank 2,1% 2,4% – – – – –
Agribank 2,6% 2,9% 5,0% 6,0% – – –
Techcombank 4,4% 4,7% 6,4% 6,6% 5,7% 5,7% 5,7%
SHB 4,75% 4,75% 7,7% 7,8% 6,6% 6,7% 6,7%
Sacombank 4,8% 4,75% 6,8% 7,0% – – –
MSB 4,5% 4,5% 6,1% 6,5% 6,3% 6,3% 5,8%
VIB 4,3% 4,4% 5,5% 6,5% 5,7% 5,8% 5,8%

Nguồn: 24hmoney.vn, Vietnambiz (cập nhật 08/10/2026)

Xu hướng lãi suất theo kỳ hạn

Mức bình quân 12 tháng toàn ngành là 5,91%/năm — cho thấy người gửi tiền kỳ vọng lãi suất cao hơn đáng kể khi chấp nhận khóa vốn dài hạn.

Lãi suất online — dành cho khách hàng gửi tiền qua ứng dụng hoặc website ngân hàng — thường cao hơn 0,1–0,5 điểm phần trăm so với quầy. BIDV online niêm yết 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, trong khi Bắc Á Bank online đạt 7,1%/năm cùng kỳ hạn và hỗ trợ kỳ hạn 18 tháng ở mức 7,1%/năm — một trong những mức cao nhất cho kỳ hạn này trên thị trường.

Phân Tích Xu Hướng Lãi Suất 2026

Dự báo từ các công ty chứng khoán

Chứng khoán KBSV dự báo xu hướng tăng lãi suất huy động tiếp diễn trong năm 2026, đặc biệt nửa đầu năm, với mặt bằng cao hơn khoảng 50–100 điểm cơ bản (bps) so với cuối năm 2025 [theo VnEconomy/KBSV, 2026]. Cụ thể, nhóm quốc doanh dự kiến tăng 50–100 bps, trong khi nhóm NHTM còn lại có sự phân hóa mạnh với mức tăng 70–150 bps. KBSV cũng ước tính lãi suất có thể tăng thêm tối đa 1,5%/năm trong năm 2026 — tuy nhiên đây là dự báo chưa được xác minh.

Chứng khoán MB (MBS) dự báo tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở mức ~20%/năm (thị trường), trong khi NHNN đặt mục tiêu ~15%/năm (chính sách). MBS cho rằng lãi suất huy động 12 tháng có thể tăng thêm 0,5 điểm phần trăm trong năm 2026 [theo CafeF/MBS, 2026]. Bình quân lãi suất 12 tháng đạt 5%/năm từ giữa năm 2024 đến tháng 9/2025, sau đó tăng mạnh từ tháng 10/2025. Tính đến giữa tháng 12/2025, nhóm NHTM tư nhân đạt 5,82%/năm và nhóm quốc doanh đạt 5,2%/năm.

Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) dự báo mức tăng 0,5–1 điểm phần trăm trong năm 2026, đồng thời chỉ ra vòng quay tiền tiếp tục giảm xuống quanh 0,6 lần — dấu hiệu cho thấy tín dụng chưa thực sự lan tỏa đến sản xuất và đầu tư.

Ba nguyên nhân chính gây áp lực tăng lãi suất

Chênh lệch tín dụng/huy động lớn: Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và huy động duy trì ở mức khoảng 4% tính đến cuối năm 2025 [theo MBS/cafef.vn]. Tăng trưởng tín dụng dự báo duy trì ~20%/năm trong năm 2026 (theo MBS — dự báo thị trường), tạo áp lực cạnh tranh vốn trong hệ thống. Tiền gửi dịch chuyển sang kênh khác như vàng, USD và bất động sản, làm chậm vòng quay vốn và buộc ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để giữ chân người gửi tiền.

Cấu trúc kỳ hạn bất cân xứng: Khoảng 80% vốn huy động là vốn ngắn hạn (dưới 6 tháng), trong khi khoảng 50% dư nợ cho vay lại là trung và dài hạn [theo MBS/cafef.vn]. Bất cân xứng này tạo áp lực thiếu hụt vốn dài hạn trong hệ thống, buộc ngân hàng phải đẩy mạnh huy động trung và dài hạn bằng cách nâng lãi suất.

Chất lượng tài sản chưa cải thiện: Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành đạt 2% tại cuối quý III/2025, tăng nhẹ so với cuối năm 2024. Tỷ lệ bao nợ xấu giảm từ 91,4% (cuối 2024) xuống 84,3% (cuối quý III/2025) [theo MBS/cafef.vn], cho thấy năng lực dự phòng của hệ thống đang suy giảm tương đối trong bối cảnh nợ xấu duy trì mức cao.

Biểu đồ lãi suất 12 tháng — So sánh 10 ngân hàng

Bảng 1: Lãi suất huy động 12 tháng tại quầy (%) — Tháng 10/2026
SHB

7,80%
BIDV

7,40%
Sacombank

7,00%
Techcombank

6,60%
MSB

6,50%
VIB

6,50%
Agribank

6,00%
Vietcombank

5,90%
VietinBank

–

Yếu tố hỗ trợ giảm áp lực nửa sau 2026

Lãi suất ngân hàng Việt Nam 2026 xu hướng tăng
Hình 2: Xu hướng lãi suất huy động ngân hàng Việt Nam 2026 — Nguồn: MBS, KBSV, VDSC qua CafeF/VnEconomy

Lãi Suất Cho Vay — Dự Kiến Diễn Biến

Lãi suất cho vay trung bình dự kiến tăng thêm 50–100 bps trong nửa đầu năm 2026, đưa mức bình quân lên khoảng 7,5%–9,5%/năm [theo KBSV, VDSC, MBS trên cafef.vn]. Ngân hàng cần tăng lãi suất đầu ra để duy trì biên lãi ròng (NIM), vốn đang ở mức thấp kỷ lục.

Room tín dụng bất động sản thấp hơn năm 2025 giúp giảm áp lực cạnh tranh đầu ra, nhưng đồng thời có thể đẩy lãi suất cho vay bất động sản tăng rõ rệt hơn so với các phân khúc khác. Tuy nhiên, nhu cầu tín dụng doanh nghiệp và cá nhân được kỳ vọng cải thiện nhờ tăng trưởng kinh tế, tạo cơ sở cho việc tăng lãi suất đầu ra mà vẫn duy trì hoạt động kinh doanh.

Thứ nhất, áp lực thanh khoản đầu năm 2026 đến từ nhu cầu tiền mặt cận Tết Nguyên Đán kết hợp 4–5 tỷ USD ngoại hối bán kỳ hạn quý III/IV/2025 thực hiện hợp đồng, dự kiến gây áp lực lên thanh khoản hệ thống trong các tháng 2–4/2026.

Thứ hai, lãi suất Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) dự kiến tăng trong năm 2026 có thể kích hoạt dòng vốn rẻ tại châu Á quay trở lại Nhật Bản, tạo áp lực vốn trong nước.

Thứ ba, tỷ lệ LDR (cho vay/trích lập tiền gửi) của nhiều ngân hàng đang tăng gần mức trần 85% theo quy định của NHNN, tạo áp lực buộc các ngân hàng phải tăng cường huy động để tránh rủi ro thanh khoản.

Kết luận

Lãi suất tiết kiệm ngân hàng Việt Nam đang trong giai đoạn tăng mạnh, với mức chênh lệch đáng kể giữa các nhóm ngân hàng. SHB và BIDV dẫn đầu với lãi suất 12 tháng lần lượt 7,8% và 7,4%/năm, trong khi Vietcombank chỉ niêm yết 5,9%/năm cùng kỳ hạn. Ba yếu tố chính — chênh lệch tín dụng/huy động lớn, bất cân xứng kỳ hạn và chất lượng tài sản chưa cải thiện — tiếp tục tạo áp lực tăng lãi suất trong năm 2026. Tuy nhiên, nửa sau năm có thể chứng kiến sự giảm tốc của áp lực nhờ tăng trưởng tiền gửi cải thiện và giải ngân đầu tư công.

Lưu ý: Tất cả số liệu lãi suất trong bài được cập nhật đến ngày 08/10/2026 từ các nguồn chính thức. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy theo chính sách từng ngân hàng và chương trình khuyến mãi theo thời kỳ.


Nguồn tham khảo

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung bài viết mang tính thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư và không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Thông tin về quy định và trạng thái cấp phép có thể thay đổi; hãy đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm bạn đọc.

Bổ sung tiểu sử tác giả trong Users để tăng tín hiệu E-E-A-T cho bài viết.

Để lại bình luận

Email của bạn không được công khai. Bình luận có thể được kiểm duyệt trước khi hiển thị.