Lãi suất

Mặt bằng lãi suất Q3/2026 và dự báo cuối năm

Featured image for lai-suat

Lãi suất tiết kiệm bình quân đạt 6,38%/năm, tăng 1,15 điểm % so với cuối năm 2025. Fed tăng lãi suất lần đầu kể từ 2023, trong khi dòng vốn FDI và chênh lệch lãi suất VND-USD tạo điểm tựa cho thị trường Việt Nam.

Bối cảnh toàn cầu: Lãi suất tăng trên diện rộng

Tháng 9/2026 đánh dấu bước ngoặt trong chính sách tiền tệ toàn cầu khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định tăng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản, đưa khoảng lãi suất mục tiêu lên mức 3,75%–4%, theo KBSV/CafeF, ngày 22/9/2026. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên của Fed kể từ năm 2023, nhằm đối phó với áp lực lạm phát gia tăng trở lại.

Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị quốc tế, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, tiếp tục gây sức ép lên giá dầu và chuỗi cung ứng toàn cầu, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026. Cùng lúc, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) cũng đồng loạt nâng lãi suất điều hành.

Theo nhận định của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), 16 trong tổng số 18 thành viên Fed dự báo ít nhất một lần tăng lãi suất nữa trong năm 2026, đưa lãi suất điều hành lên vùng 4–4,25%, theo CafeF, ngày 22/9/2026. KBSV đồng thời nâng dự báo chỉ số DXY lên vùng 98–103 điểm trong quý IV/2026, phản ánh kỳ vọng thắt chặt chính sách tiền tệ của Mỹ, theo CafeF, ngày 22/9/2026.

📌 Số liệu chính: Lãi suất tiền gửi bình quân của các giao dịch phát sinh mới đạt 6,38%/năm tính đến ngày 20/9/2026, tăng 1,15%/năm so với cuối năm 2025, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026.

Lãi suất tiết kiệm: Mặt bằng mới ở mức 6,38%/năm

Theo số liệu chính thức từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), lãi suất tiền gửi bình quân của các giao dịch phát sinh mới đạt 6,38%/năm tính đến ngày 20/9/2026, tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối năm 2025, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026. Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà nhận định: “Tốc độ tăng lãi suất đang chậm lại và mặt bằng lãi suất về cơ bản đang xoay quanh mặt bằng mới”, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026.

Trên thị trường, lãi suất tiết kiệm tháng 10/2026 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Dữ liệu tổng hợp từ 24hmoney cho thấy, với kỳ hạn 12 tháng gửi tại quầy, một số ngân hàng tư nhân niêm yết lãi suất online cao hơn đáng kể, theo 24hmoney, cập nhật ngày 16/10/2026.

Ngân hàng Lãi suất 12 tháng online Lãi suất 12 tháng quầy
SHB 7,8%/năm —
BIDV 7,4%/năm —
Sacombank 7,0%/năm —
Techcombank — 6,6%/năm
VPBank — 6,5%/năm

Nguồn: theo 24hmoney, ngày 16/10/2026

Riêng với kỳ hạn ngắn 1–3 tháng, nhiều ngân hàng đã tăng trần lãi suất huy động lên 4,75%/năm, theo 24hmoney, ngày 16/10/2026. Mức lãi suất kỳ hạn 6–9 tháng có thể lên tới 9,2%/năm khi áp dụng các gói ưu đãi, theo NHNN/VietnamPlus, tháng 9/2026.

Thị trường liên ngân hàng: Biến động mạnh trong tháng 9

Thị trường liên ngân hàng ghi nhận những biến động đáng chú ý trong tháng 9/2026. Lãi suất qua đêm liên ngân hàng tăng mạnh lên 6,84%/năm vào ngày 21/9 do áp lực tỷ giá gia tăng và NHNN chủ động kiểm soát thanh khoản VND, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026. Trước đó, mức lãi suất này đã giảm xuống 1,63%/năm vào ngày 9/9.

Sau nhịp tăng, lãi suất nhanh chóng hạ nhiệt, xuống 0,48%/năm vào ngày 28/9, trước khi bật trở lại mức 6,95%/năm vào ngày 30/9 — thời điểm chốt quý khi nhu cầu vốn gia tăng, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026.

Đầu tháng 10, lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh. Lãi suất qua đêm ngày 7/10 chỉ còn 0,72%/năm, giảm 6,23 điểm phần trăm so với ngày 30/9, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026. Các kỳ hạn khác cũng giảm: lãi suất 1 tuần còn 2,23%/năm, kỳ hạn 2 tuần còn 3,43%/năm, và kỳ hạn 1 tháng còn 4,8%/năm, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026.

Về công cụ điều hành, NHNN phát hành khoảng 172.318 tỷ đồng trong tháng 9, có 258.065 tỷ đồng đáo hạn, tương ứng hút ròng khoảng 85.747 tỷ đồng, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026. Trong hai ngày 7–8/10, NHNN liên tục hút ròng qua nghiệp vụ thị trường mở với tổng quy mô gần 10.000 tỷ đồng, cho thấy thanh khoản hệ thống được điều tiết linh hoạt, theo NHNN tại Vietnam Daily, tháng 10/2026.

Lãi suất cho vay: Khoảng cách lớn giữa tín chấp và thế chấp

Trên thị trường cho vay, lãi suất thế chấp và tín chấp có mức chênh lệch đáng kể. Dữ liệu tổng hợp từ TOPi cho thấy, vay thế chấp tại các ngân hàng lớn dao động trong khoảng 5,99–12,99%/năm, trong khi vay tín chấp dao động 7–20%/năm tùy ngân hàng và hồ sơ khách hàng, theo TOPi, tháng 10/2026.

Ngân hàng Vay thế chấp Vay tín chấp
Vietcombank 7–9%/năm 10,8–14,4%/năm
BIDV 7–9%/năm 11,9%/năm
Techcombank 5,99–12,99%/năm 13,78–16%/năm
VPBank 6,9–8,6%/năm 14–20%/năm
Agribank 6,5–7,5%/năm 7–17%/năm

Nguồn: theo TOPi, tháng 10/2026

Cần lưu ý rằng hầu hết các ngân hàng không công khai lãi suất cho vay cố định, bởi mỗi khách hàng, mỗi gói vay sẽ được áp mức lãi suất riêng tùy thuộc vào hạn mức, kỳ hạn, uy tín của khách hàng và tài sản thế chấp, theo TOPi, tháng 10/2026.

Tín dụng tăng 16,69%: Dòng vốn chảy vào đâu?

Tín dụng toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam đạt 20,75 triệu tỷ đồng tính đến ngày 30/9/2026, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ năm 2025, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026. Quy mô tín dụng tăng thêm khoảng 2,2 triệu tỷ đồng so với cuối năm 2025.

Về cơ cấu, khoảng 77,4% tổng dư nợ phục vụ sản xuất, kinh doanh, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026. Tín dụng xuất khẩu tăng 33,32% và tín dụng đối với doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao tăng 39,62% so với cuối năm 2025, cho thấy dòng vốn tín dụng đang được hướng vào các lĩnh vực ưu tiên theo chủ trương của Chính phủ, theo NHNN tại baochinhphu.vn, ngày 7/10/2026.

Đáng chú ý, tỷ lệ tín dụng trên huy động (LDR) của toàn hệ thống cuối năm 2025 đã sát mức 110%, vượt xa mức trần 85% theo quy định tại Thông tư số 22/2019/TT-NHNN, theo BSC, tháng 1/2026. Chênh lệch giữa tín dụng và huy động ước khoảng 1,6 triệu tỷ đồng, theo BSC, tháng 1/2026.

“Lá chắn” ngoại tệ: FDI, kiều hối và chênh lệch lãi suất

Bất chấp áp lực từ bên ngoài, thị trường Việt Nam vẫn giữ được sự ổn định tương đối nhờ nguồn cung ngoại tệ dồi dào. Tỷ giá USD/VND hiện dao động quanh 26.000 VND/USD, trong khi biến động của VND từ đầu năm chỉ khoảng 1%, thấp hơn đáng kể so với một số đồng tiền trong khu vực có mức biến động khoảng 5%, theo chuyên gia UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026.

Vốn FDI thực hiện trong 8 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 17,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từng ghi nhận trong giai đoạn 8 tháng, theo UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026. Dòng vốn FDI này đã bổ sung nguồn cung USD đáng kể cho hệ thống.

Một yếu tố quan trọng khác là chênh lệch lãi suất VND-USD. Với lãi suất tiền gửi VND hiện dao động 6–7%/năm trong khi lãi suất tiền gửi USD trong nước chỉ khoảng 0%/năm, chênh lệch này tạo động lực cho doanh nghiệp và cá nhân chuyển đổi ngoại tệ sang VND để gửi tiết kiệm, theo UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026. Chuyên gia UOB ước tính lượng ngoại tệ chuyển đổi từ USD sang VND từ đầu năm có thể lên tới vài tỷ USD, góp phần bổ sung nguồn cung USD cho thị trường, theo UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026.

Bên cạnh đó, thị trường có thể bù đắp mức thâm hụt thương mại hơn 20 tỷ USD hiện nay nhờ các dòng vốn FDI, kiều hối và dòng vốn khác, theo chuyên gia UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Việt Nam nhập siêu 20,5 tỷ USD sau 7 tháng đầu năm 2026, với kim ngạch nhập khẩu đạt 340,1 tỷ USD, tăng 34,8% so với cùng kỳ năm trước, theo UOB tại CafeF, ngày 22/9/2026. Mức nhập siêu gia tăng có thể tạo thêm áp lực cầu ngoại tệ trong thời gian tới.

Dự báo Q4/2026: Lãi suất và tỷ giá vận động ra sao?

Về tỷ giá, KBSV dự báo USD/VND đến cuối năm 2026 sẽ đi ngang so với cuối năm 2025, nhờ nguồn cung USD tích cực từ kiều hối, FDI và nâng hạng thị trường vốn, theo KBSV/CafeF, ngày 22/9/2026. Cần lưu ý đây là dự báo chưa được xác minh và còn phụ thuộc vào diễn biến thực tế của thị trường quốc tế.

BSC dự báo hai kịch bản cho tỷ giá USD/VND trong năm 2026: kịch bản 1 dự báo tăng khoảng 1,5–3,5% so với cùng kỳ năm 2025, và kịch bản 2 tích cực hơn với mức tăng khoảng 0–1,5%, theo BSC, tháng 1/2026. Cần lưu ý đây là các dự báo chưa được xác minh.

Ở chiều lãi suất, KBSV dự báo lãi suất huy động sẽ duy trì ở vùng hiện tại trong những tháng còn lại của năm, theo KBSV/CafeF, ngày 22/9/2026. Trong khi đó, BSC cho rằng mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng có thể tăng thêm khoảng 0,5–1% trong năm 2026, theo BSC, tháng 1/2026. Hai dự báo này có phần khác nhau — dự báo của BSC được đưa ra từ đầu năm 2026, trong khi KBSV đưa ra nhận định cập nhật hơn vào tháng 9/2026.

Dự báo của KBSV cho thấy sức ép từ chính sách tiền tệ Mỹ có thể được cân bằng bởi nguồn cung ngoại tệ dồi dào và chênh lệch lãi suất VND-USD duy trì dương, theo KBSV/CafeF, ngày 22/9/2026.

Những lưu ý quan trọng

Mặt bằng lãi suất Việt Nam quý III/2026 cho thấy bức tranh phức tạp: áp lực tăng từ bên ngoài đang hiện hữu khi Fed thắt chặt chính sách, nhưng nội lực với nguồn cung ngoại tệ từ FDI, kiều hối và chênh lệch lãi suất VND-USD hấp dẫn đang tạo điểm tựa cho thị trường. Lãi suất tiết kiệm đã hình thành mặt bằng mới quanh 6,38%/năm, và tốc độ tăng đang chậm lại theo đánh giá của NHNN.

Người gửi tiết kiệm cần so sánh lãi suất giữa các ngân hàng, đặc biệt chú ý đến các gói online thường có lãi suất cao hơn. Người vay vốn cần lưu ý khoảng cách lớn giữa lãi suất thế chấp và tín chấp, đồng thời cân nhắc kỳ hạn phù hợp với khả năng tài chính. Các dự báo lãi suất và tỷ giá cuối năm 2026 cần được theo dõi sát và chưa nên coi là kết luận chắc chắn.

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung bài viết mang tính thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư và không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Thông tin về quy định và trạng thái cấp phép có thể thay đổi; hãy đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm bạn đọc.

Bổ sung tiểu sử tác giả trong Users để tăng tín hiệu E-E-A-T cho bài viết.

Để lại bình luận

Email của bạn không được công khai. Bình luận có thể được kiểm duyệt trước khi hiển thị.