Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục duy trì nhóm lãi suất điều hành ổn định từ đầu năm 2026, trong khi lãi suất huy động bình quân toàn ngành lên 6,38%/năm tính đến ngày 20/9/2026 — tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối năm 2025 [theo NHNN, ngày 20/9/2026]. Dư nợ tín dụng đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối 2025, phản ánh nhu cầu vốn phục hồi tích cực [theo NHNN, ngày 30/9/2026]. Tuy nhiên, áp lực tỷ giá và chênh lệch lãi suất USD – VND vẫn là thách thức lớn với chính sách tiền tệ những tháng cuối năm.

Bức tranh lãi suất điều hành: Ổn định giữa áp lực tỷ giá
Kể từ đầu năm 2026, NHNN duy trì bộ ba lãi suất điều hành ở các mức: lãi suất tái cấp vốn 4,5%/năm, lãi suất tái chiết khấu 3,0%/năm và lãi suất cho vay qua đêm 5,0%/năm [theo Quyết định của NHNN, 2026]. Đây là mức giữ nguyên liên tục từ cuối năm 2025, phản ánh ưu tiên ổn định vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh áp lực tỷ giá gia tăng.
Theo phát biểu của Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà tại buổi họp báo ngày 7/10/2026, NHNN sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, cân đối giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng [theo phát ngôn của Phó Thống đốc Phạm Thanh Hà, 7/10/2026]. Trong bối cảnh áp lực tỷ giá từ đồng USD mạnh lên và động lực phục hồi kinh tế vẫn cần vốn tín dụng, việc giữ nguyên lãi suất điều hành được xem là phù hợp với tình hình thực tế.
Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ Phạm Chí Quang nhận định: hệ thống ngân hàng đang có dư địa để mở rộng tín dụng mà không cần điều chỉnh lãi suất điều hành, nhờ thanh khoản ổn định và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát [theo phát ngôn của ông Phạm Chí Quang, 10/2026].
Giới phân tích lưu ý rằng quyết định giữ lãi suất điều hành phụ thuộc lớn vào diễn biến tỷ giá và lạm phát trong quý 4/2026. Nếu hai yếu tố này vượt ngưỡng kỳ vọng, NHNN có thể phải điều chỉnh để bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô. Trong kịch bản cơ sở, NHNN sẽ tiếp tục sử dụng các công cụ phi lãi suất như thị trường mở, dự trữ bắt buộc và tỷ giá để điều tiết thanh khoản mà không cần động đến lãi suất điều hành.
Trần lãi suất tiền gửi: Quyết định 2411 tiếp tục là khung pháp lý chính
Khung trần lãi suất tiền gửi hiện hành được quy định tại Quyết định 2411/QĐ-NHNN, với các mức cụ thể:
- Tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn dưới 1 tháng: tối đa 0,5%/năm
- Tiền gửi có kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng: tối đa 6,0%/năm
- Tiền gửi có kỳ hạn từ 6 tháng trở lên: không áp dụng trần lãi suất [theo Quyết định 2411/QĐ-NHNN]
Quyết định này đã có hiệu lực nhiều năm, tạo hành lang pháp lý ổn định cho các ngân hàng thương mại trong việc cạnh tranh huy động vốn ở phân khúc ngắn hạn, đồng thời vẫn cho phép tự do cạnh tranh ở kỳ hạn dài. Đây là công cụ quan trọng giúp NHNN kiểm soát chi phí vốn đầu vào của hệ thống ngân hàng mà không cần điều chỉnh lãi suất điều hành.
Trên thực tế, mức trần 6,0%/năm cho kỳ hạn 1 đến dưới 6 tháng hiện đang là mức khá sát với mặt bằng lãi suất huy động bình quân toàn ngành (6,38%), cho thấy phân khúc ngắn hạn đang hấp thụ gần hết “trần” mà NHNN cho phép [tính toán dựa trên dữ liệu NHNN, 20/9/2026]. Việc không áp trần ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên tạo “khoảng trời” cho các ngân hàng cạnh tranh, đặc biệt là nhóm ngân hàng nước ngoài với chi phí vốn cao hơn.
Lãi suất huy động thực tế: Phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng
Theo số liệu từ NHNN công bố ngày 20/9/2026, lãi suất huy động bình quân toàn ngành đạt 6,38%/năm, tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Mức tăng này phản ánh áp lực huy động vốn gia tăng khi tín dụng mở rộng nhanh trong nửa đầu năm và cạnh tranh giữa các ngân hàng ngày càng gay gắt.
Vietcombank: Nhóm “big 4” với lãi suất thận trọng
Tại Vietcombank (VCB), lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng hiện ở mức 5,90%/năm, kỳ hạn 24 tháng ở mức 6,00%/năm [theo niêm yết của Vietcombank, 10/2026]. Đây là mức nằm trong nhóm thấp nhất hệ thống, phù hợp với chiến lược huy động thận trọng và tập trung vào khách hàng doanh nghiệp lớn của VCB.
So với mặt bằng chung 6,38%, lãi suất VCB thấp hơn khoảng 0,4-0,5 điểm phần trăm ở kỳ hạn 12-24 tháng. Vị thế thương hiệu, mạng lưới khách hàng trung thành và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao giúp VCB không cần cạnh tranh lãi suất quá cao để duy trì nguồn vốn. Điều này cũng cho phép VCB duy trì biên lãi ròng (NIM) ổn định trong khi nhiều ngân hàng nhỏ chịu áp lực NIM lớn. Chiến lược này phù hợp với hồ sơ khách hàng tập trung vào doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp xuất nhập khẩu — nhóm thường duy trì lượng tiền gửi lớn ở tài khoản thanh toán và ít nhạy cảm với lãi suất tiết kiệm.
Nhóm ngân hàng nước ngoài: Đỉnh điểm 8,8%/năm
Ở chiều ngược lại, các ngân hàng có vốn nước ngoài đang niêm yết lãi suất 6 tháng lên tới 8,8%/năm, tăng mạnh từ mức 7,5-7,9%/năm trong giai đoạn trước [theo dữ liệu tổng hợp từ data.vietnambiz.vn, 10/2026]. Mức chênh 2,4-2,9 điểm phần trăm so với nhóm “big 4” cho thấy chi phí vốn của nhóm ngân hàng nước ngoài đang chịu áp lực lớn hơn, có thể do: quy mô mạng lưới chi nhánh nhỏ hơn, phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn ngắn từ doanh nghiệp FDI, tỷ lệ CASA thấp hơn nhóm nội địa và chi phí vốn từ công ty mẹ ở nước ngoài tăng theo lãi suất toàn cầu.
Theo phân tích của KIS Vietnam, mức lãi suất 8,8%/năm nếu duy trì trong thời gian dài sẽ tạo áp lực lớn lên NIM của nhóm ngân hàng nước ngoài, đặc biệt khi lãi suất cho vay đang chững lại và không thể tăng theo [theo báo cáo KIS Vietnam, 10/2026]. Đây là một trong những lý do nhóm ngân hàng nước ngoài thường có tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) thấp hơn nhóm nội địa trong giai đoạn lãi suất tăng.
Nguồn: NHNN, Vietcombank, data.vietnambiz.vn, 10/2026. “Vay BQ ≥10%” thể hiện mặt bằng lãi suất cho vay bình quân toàn hệ thống (giá trị tối thiểu 10%/năm theo công bố của NHNN tháng 8/2026).
Bảng so sánh lãi suất huy động theo nhóm
| Phân khúc | Kỳ hạn | Lãi suất (%/năm) | Nguồn |
|---|---|---|---|
| VCB – “Big 4” | 12 tháng | 5,90% | Vietcombank |
| VCB – “Big 4” | 24 tháng | 6,00% | Vietcombank |
| Bình quân ngành | 12 tháng | 6,38% | NHNN |
| Trần QĐ 2411 | 1 đến dưới 6 tháng | 6,00% | NHNN |
| Ngân hàng nước ngoài | 6 tháng | 8,80% | data.vietnambiz.vn |
Lãi suất cho vay: Mặt bằng vượt 10%/năm, áp lực NIM rõ rệt
Theo số liệu từ NHNN công bố tháng 8/2026, lãi suất cho vay bình quân toàn hệ thống đã vượt mức 10%/năm, với mức cao nhất ghi nhận là 11,2%/năm [theo NHNN, 8/2026]. Đây là mức cao trong nhiều năm, phản ánh nhiều yếu tố đồng thời:
- Chi phí vốn đầu vào tăng: Lãi suất huy động 6,38% cộng với chi phí vận hành và trích lập dự phòng rủi ro đẩy lãi suất cho vay lên. Với chi phí vốn đầu vào trung bình 6-7%/năm, lãi suất cho vay 10-11%/năm chỉ đem lại biên ròng 3-4 điểm phần trăm cho ngân hàng.
- Áp lực nợ xấu: Các ngân hàng phải trích lập dự phòng nhiều hơn cho các khoản vay cũ trong bối cảnh kinh tế phục hồi chậm, đẩy chi phí rủi ro lên cao.
- Tăng trưởng tín dụng nóng: Nhu cầu vốn cao từ doanh nghiệp tạo điều kiện cho các ngân hàng tăng lãi suất cho vay mà không lo mất khách hàng.
Theo số liệu từ data.vietnambiz.vn tổng hợp, lãi suất cho vay mua nhà hiện dao động 9,5-11%/năm tùy ngân hàng và kỳ hạn [theo data.vietnambiz.vn, 10/2026]. Với mức lãi suất này, áp lực trả nợ của người vay mua nhà rất lớn, đặc biệt với các khoản vay dài hạn 15-20 năm. Một khoản vay 2 tỷ đồng, kỳ hạn 20 năm với lãi suất 10,5%/năm có tổng số tiền phải trả gần 5 tỷ đồng, gấp 2,5 lần gốc. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), lãi suất cho vay có thể lên tới 11-12%/năm do không có tài sản đảm bảo tốt hoặc xếp hạng tín dụng thấp.
Tăng trưởng tín dụng: Tín hiệu tích cực nhưng cần kiểm soát
Dư nợ tín dụng đến ngày 30/9/2026 đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 [theo NHNN, 30/9/2026]. Tốc độ tăng trưởng tín dụng 16,69% YoY (so với cùng kỳ năm trước) cho thấy nhu cầu vốn phục hồi tích cực trong các lĩnh vực bất động sản, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng và nông nghiệp.
Tuy nhiên, tốc độ tăng 11,59% trong 9 tháng đã gần chạm mức 12-13% mà nhiều chuyên gia dự báo cho cả năm 2026, cho thấy áp lực kiểm soát tăng trưởng tín dụng trong quý 4 sẽ rất lớn. Nếu tăng trưởng vượt 15% cho cả năm, NHNN có thể phải áp dụng các biện pháp thắt chặt hơn.
Theo dữ liệu từ CEIC, tăng trưởng tín dụng Việt Nam trong 9 tháng 2026 xếp vào nhóm cao nhất khu vực Đông Nam Á [theo CEIC, 9/2026]. Điều này phản ánh sức hấp thụ vốn của nền kinh tế nhưng cũng đặt ra câu hỏi về chất lượng tăng trưởng và khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng trong dài hạn.
Một điểm đáng lưu ý: tốc độ tăng trưởng tín dụng 11,59% trong 9 tháng tương đương mức tăng cả năm 2024, cho thấy áp lực hấp thụ vốn của nền kinh tế đang rất lớn. Nếu NHNN muốn giữ tăng trưởng tín dụng cả năm ở mức 14-15%, khoảng tăng còn lại cho 3 tháng cuối năm chỉ còn 2,4-3,4 điểm phần trăm — tương đương khoảng 0,8-1,1%/tháng.
Tỷ giá và dự trữ ngoại hối: Áp lực vẫn nghiêng về phía tăng
Tỷ giá trung tâm USD/VND do NHNN công bố ngày 9/10/2026 ở mức 25.629 VND/USD [theo NHNN, 9/10/2026]. So với đầu năm, tỷ giá trung tâm đã tăng khoảng 3-4%, phản ánh sức ép từ đồng USD mạnh trên thị trường quốc tế và cán cân thương mại chưa thực sự cân đối.
Dự trữ ngoại hối tính đến tháng 7/2026 đạt 82.812,91 triệu USD, mức khá tốt so với nhiều năm trước nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mục tiêu dài hạn của NHNN [theo NHNN, 7/2026]. Dự trữ ngoại hối dồi dào là “lá chắn” quan trọng giúp NHNN linh hoạt trong điều hành tỷ giá và lãi suất.
Áp lực tỷ giá tác động trực tiếp đến chính sách lãi suất theo ba hướng: nếu NHNN tăng lãi suất điều hành sẽ hỗ trợ VND nhưng gây áp lực lên doanh nghiệp vay vốn; nếu giảm sẽ kích thích tăng trưởng nhưng tạo áp lực phá giá VND; và phương án giữ nguyên là bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định tỷ giá, đòi hỏi sự kết hợp nhiều công cụ chính sách như can thiệp thị trường mở, điều chỉnh tỷ giá trung tâm và yêu cầu các ngân hàng bán USD.
Theo nhận định của các chuyên gia, với mức dự trữ ngoại hối hiện tại, NHNN có đủ khả năng “giữ giá” VND trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục giữ lãi suất USD ở mức cao và chưa có tín hiệu giảm lãi suất, áp lực lên VND sẽ tiếp tục tăng trong quý 4/2026 — biến số bên ngoài mà NHNN khó kiểm soát.
Tác động đến doanh nghiệp và người vay
Mặt bằng lãi suất cho vay >10%/năm tạo ra nhiều tác động rõ rệt. Doanh nghiệp xuất khẩu chịu áp lực biên lợi nhuận giảm khi chi phí vốn tăng, nhiều đơn vị phải cơ cấu lại kỳ hạn vay hoặc tìm nguồn vốn thay thế từ thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Lãi suất vay mua nhà 9,5-11%/năm khiến nhu cầu mua nhà giảm, tác động ngược lại đến doanh thu của chủ đầu tư bất động sản. Người mua nhà chịu áp lực trả nợ lớn, nhiều gia đình phải hoãn kế hoạch hoặc chọn căn hộ nhỏ hơn. Doanh nghiệp SME khó tiếp cận vốn ngân hàng, buộc phải dựa vào nguồn vốn phi chính thức với lãi suất rất cao. Bản thân các ngân hàng cũng bị ép NIM khi chi phí vốn tăng nhanh hơn khả năng đẩy lãi suất cho vay.
Dự báo: Hai kịch bản cho cuối năm 2026
Kịch bản 1: Lãi suất điều hành giữ nguyên (xác suất cao)
Theo dự báo chưa được kiểm chứng của DBS (phân tích vĩ mô khu vực), NHNN có thể sẽ giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% cho tái cấp vốn đến hết năm 2026, trừ khi áp lực tỷ giá gia tăng đột biến [theo dự báo DBS — chưa được xác minh từ báo cáo gốc]. Lý do là NHNN vẫn còn dư địa chính sách và hệ thống ngân hàng đang vận hành ổn định.
Kịch bản 2: Tăng nhẹ 0,25-0,5 điểm phần trăm (xác suất thấp)
Ở chiều ngược lại, VCBS đưa ra dự báo (chưa được xác minh): lãi suất huy động có thể tăng thêm 0,3-0,5 điểm phần trăm trong nửa đầu năm 2026 do áp lực cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng [theo dự báo VCBS — chưa được xác minh từ báo cáo gốc]. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại (tháng 10/2026), mặt bằng lãi suất huy động đã tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối 2025, vượt qua dải dự báo này, cho thấy áp lực huy động vốn thực tế lớn hơn kỳ vọng ban đầu.
Nếu áp lực huy động vốn tiếp tục gia tăng trong quý 4, NHNN có thể buộc phải tăng lãi suất điều hành 0,25-0,5 điểm phần trăm để giảm nhu cầu tín dụng và hỗ trợ tỷ giá. Tuy nhiên, kịch bản này có xác suất thấp vì sẽ tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Bài viết này chưa xác minh được các dự báo chi tiết từ DBS và VCBS; nhà đầu tư và doanh nghiệp cần tham khảo trực tiếp báo cáo gốc của các tổ chức này.
Kết luận
Lãi suất ngân hàng Việt Nam tháng 10/2026 đang ở mức cao nhất nhiều năm, với lãi suất huy động bình quân 6,38%/năm và lãi suất cho vay bình quân trên 10%/năm. Trong khi NHNN duy trì lãi suất điều hành ổn định, áp lực từ thị trường đang đẩy lãi suất thực tế lên cao, đặc biệt ở nhóm ngân hàng nước ngoài với mức 8,8%/năm cho kỳ hạn 6 tháng.
Tăng trưởng tín dụng 11,59% trong 9 tháng là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế, nhưng cũng đặt ra thách thức kiểm soát trong những tháng cuối năm. Quyết định 2411/QĐ-NHNN về trần lãi suất tiền gửi tiếp tục là khung pháp lý ổn định, dù mặt bằng lãi suất thực tế ở kỳ hạn ngắn đã gần chạm trần. Dự báo cho thấy khả năng cao NHNN sẽ giữ nguyên lãi suất điều hành đến cuối năm 2026, nhưng rủi ro tỷ giá và lạm phát vẫn cần được theo dõi sát. Doanh nghiệp và cá nhân có kế hoạch vay vốn nên cân nhắc kỹ tác động của lãi suất hiện tại đến khả năng trả nợ dài hạn, đồng thời đa dạng hóa nguồn vốn để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng truyền thống.