Bảng giá tài sản mã hóa

Giá quy đổi sang USD, xếp theo vốn hóa thị trường. Cập nhật lần cuối 18:00 06/11/2026.

# ↑ Tên Giá 24 giờ 7 ngày Vốn hóa KL 24 giờ 7 ngày
250 Reserve Rights RSR $0.001933 +5.04% -3.24% $120.98M $10.48M
250 0G 0G $0.189799 -6.91% -20.46% $116.03M $4.74M
250 Walrus WAL $0.045240 -12.13% +35.26% $118.41M $38.24M
250 Saturn Dollar USDAT $0.997649 -0.23% -0.24% $112.48M $3.62M
250 Artificial Inu AI $0.128612 +11.70% -25.83% $127.47M $13.43M
250 Cash Cat CASHCAT $0.115312 +12.52% +10.35% $113.90M $16.53M
250 Ultima ULTIMA $1,421.62 -1.24% -11.57% $120.41M $5.74M
250 Synthetix SNX — -0.85% -5.09% — —
250 MultiversX EGLD $4.01 -3.56% -12.63% $124.01M $4.52M
250 Immutable IMX $0.126817 +1.24% -11.64% $114.73M $18.21M
250 Rollbit Coin RLB $0.072465 -0.02% -1.13% $111.74M $354.31K
250 Zano ZANO $8.08 -2.14% +36.86% $125.00M $1.63M
251 SoSoValue SOSO $0.319866 +4.62% +2.64% $109.39M $2.92M
252 MarsCoin MARSCOIN — +0.49% +10.71% — —

Dữ liệu thị trường lấy từ CoinGecko, chỉ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch so với giá khớp lệnh thực tế trên từng sàn. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.