Bảng giá tài sản mã hóa

Giá quy đổi sang VND, xếp theo vốn hóa thị trường. Cập nhật lần cuối 18:00 06/11/2026.

# ↑ Tên Giá 24 giờ 7 ngày Vốn hóa KL 24 giờ 7 ngày
250 Reserve Rights RSR 49.99 ₫ +5.04% -3.24% 3.13 nghìn tỷ ₫ 268.09 tỷ ₫
250 0G 0G 4,909 ₫ -6.91% -20.46% 3.00 nghìn tỷ ₫ 172.56 tỷ ₫
250 Walrus WAL 1,171 ₫ -12.13% +35.26% 3.07 nghìn tỷ ₫ 990.11 tỷ ₫
250 Saturn Dollar USDAT 25,739 ₫ -0.23% -0.24% 2.90 nghìn tỷ ₫ 93.46 tỷ ₫
250 Artificial Inu AI 3,341 ₫ +11.70% -25.83% 3.31 nghìn tỷ ₫ 348.80 tỷ ₫
250 Cash Cat CASHCAT 2,968 ₫ +12.52% +10.35% 2.93 nghìn tỷ ₫ 425.33 tỷ ₫
250 Ultima ULTIMA 36,758,838 ₫ -1.24% -11.57% 3.11 nghìn tỷ ₫ 148.60 tỷ ₫
250 Synthetix SNX 5,153 ₫ -0.85% -5.09% 2.99 nghìn tỷ ₫ 144.28 tỷ ₫
250 MultiversX EGLD 103,721 ₫ -3.56% -12.63% 3.21 nghìn tỷ ₫ 114.25 tỷ ₫
250 Immutable IMX 3,269 ₫ +1.24% -11.64% 2.96 nghìn tỷ ₫ 494.11 tỷ ₫
250 Rollbit Coin RLB 1,861 ₫ -0.02% -1.13% 2.87 nghìn tỷ ₫ 9.10 tỷ ₫
250 Zano ZANO 210,318 ₫ -2.14% +36.86% 3.25 nghìn tỷ ₫ 42.32 tỷ ₫
251 SoSoValue SOSO 8,244 ₫ +4.62% +2.64% 2.82 nghìn tỷ ₫ 75.38 tỷ ₫
252 MarsCoin MARSCOIN 3,461 ₫ +0.49% +10.71% 3.45 nghìn tỷ ₫ 846.88 tỷ ₫

Dữ liệu thị trường lấy từ CoinGecko, chỉ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch so với giá khớp lệnh thực tế trên từng sàn. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.