Layer 1 (Ethereum, Solana) là blockchain nền tảng tự xử lý execution, consensus và data availability cho mọi giao dịch, trong khi Layer 2 (Arbitrum, Base, OP Mainnet) là giải pháp mở rộng chạy trên L1, di chuyển execution off-chain nhưng kế thừa bảo mật từ base chain [theo ethereum.org, truy cập 2026-10-14]. Tính đến 2026-10-14, tổng TVS (Total Value Secured) của 9 L2 hàng đầu đạt khoảng 32,4 tỷ USD, dẫn đầu là Base (15,40 tỷ USD) và Arbitrum One (10,60 tỷ USD) [theo L2BEAT, 2026-10-14].

Số liệu chính: Base TVS 15,40 tỷ USD; Arbitrum One 10,60 tỷ USD; Ethereum L1 khoảng 15–30 TPS; Solana non-vote TPS vượt 2.500 [L2BEAT, Galaxy, CryptoBriefing, 2026-10-14].
Blockchain Layer 1 là gì? Vì sao cần Layer 2?
Layer 1 (L1) là blockchain nền tảng có khả năng tự xử lý execution, consensus và data availability cho mọi giao dịch [theo ethereum.org, truy cập 2026-10-14]. Các ví dụ phổ biến gồm Ethereum, Solana, Bitcoin và BNB Chain.
Tuy nhiên, mỗi node trong mạng L1 phải xử lý toàn bộ giao dịch, khiến throughput bị giới hạn [theo ethereum.org, truy cập 2026-10-14]. Đây là biểu hiện của “scalability trilemma”: một blockchain không thể đồng thời tối ưu cả ba yếu tố decentralization, security và scalability [theo Arbitrum docs, truy cập 2026-10-14].
Layer 2 (L2) ra đời để giải quyết giới hạn này: di chuyển execution off-chain nhưng giữ settlement và data availability trên L1 [theo ethereum.org, truy cập 2026-10-14]. Nhờ vậy, L2 kế thừa bảo mật từ L1 nhưng xử lý giao dịch nhanh hơn và rẻ hơn nhiều lần.
Có ba kiểu giải pháp mở rộng chính cần phân biệt:
- Optimistic Rollup: dùng fraud-proof, có challenge period khi rút về L1 (ví dụ Arbitrum: 6,4 ngày) [theo Arbitrum docs, 2026-10-14].
- ZK Rollup: dùng validity proof (zero-knowledge), rút tiền về L1 tức thì sau khi proof được verify [theo ethereum.org, 2026-10-14].
- Sidechain: chain độc lập với validator riêng, post commits lên L1 nhưng KHÔNG kế thừa bảo mật từ L1 (Polygon PoS) [theo Across.to, 2026-10-14].
Ethereum L1: Phí giảm mạnh nhờ blob transactions
Ethereum L1 hiện đạt throughput khoảng 15–30 TPS với gas limit 60 triệu gas cho block 12 giây [theo Galaxy Research, truy cập 2026-10-14]. Phí gas trung bình năm 2025 chỉ còn 0,30–0,50 USD mỗi giao dịch, base fee trung bình khoảng 2,7 gwei — giảm khoảng 96% so với mức 72 gwei của năm 2024 [theo SQ Magazine, truy cập 2026-10-14].
Đột phá quan trọng là EIP-4844 (blob transactions) — loại transaction mới lưu data tạm thời, giúp giảm đáng kể chi phí dữ liệu cho rollups [theo ethereum.org, 2026-10-14]. Nhờ đó, các L2 trên Ethereum có thể cung cấp phí rẻ hơn nhiều so với giai đoạn trước.
Ethereum đang theo hướng “rollup-centric” kết hợp cải thiện L1 (Strawmap) [theo Galaxy Research, 2026-10-14]. Mục tiêu dài hạn của hệ sinh thái là đạt 100.000 TPS cho tổng L1 + L2 [theo Tenderly, 2026-10-14] — đây là dự báo mục tiêu, chưa được xác nhận hoàn toàn.
Solana L1: Tốc độ vượt trội, đánh đổi gì?
Solana là L1 thay thế được thiết kế để tối ưu tốc độ và chi phí thấp. Non-vote transaction throughput của Solana vượt 2.500 TPS trong giữa năm 2026, với đỉnh trên 6.000 TPS [theo CryptoBriefing, truy cập 2026-10-14]. Con số này cao hơn đáng kể so với Ethereum L1 (15–30 TPS) [theo Galaxy Research, 2026-10-14].
Triết lý của Solana khác Ethereum: Solana tối ưu speed + low cost, trong khi Ethereum ưu tiên decentralization [theo CryptoBriefing, 2026-10-14]. Điều này khiến Solana có phí giao dịch rất thấp nhưng yêu cầu phần cứng node nặng hơn — một đánh đổi quan trọng cho người vận hành validator.
Polygon: Từ sidechain đến zkEVM Validium
Polygon PoS là chain EVM-compatible (chain ID 137), từng là L2/sidechain phổ biến nhất nhờ phí rẻ và tooling quen thuộc với lập trình viên Ethereum [theo Polygon docs, truy cập 2026-10-14]. Tính đến gần 2026, Polygon PoS có khoảng 159 triệu ví đã tương tác và TVL đạt 1,17 tỷ USD [theo Across.to, 2026-10-14].
Tuy nhiên, Polygon PoS về mặt kỹ thuật là sidechain/commitchain chứ không phải rollup truyền thống — chạy validator riêng và không kế thừa bảo mật từ Ethereum L1 [theo Across.to, 2026-10-14]. Polygon zkEVM Mainnet Beta sẽ sunset trong năm 2026 [theo Across.to, 2026-10-14], và đội ngũ Polygon đang đề xuất nâng cấp Polygon PoS thành zkEVM Validium để cải thiện bảo mật.
Token gas & staking cũng đang chuyển đổi từ MATIC sang POL [theo Polygon docs, 2026-10-14].
Arbitrum, Base, OP Mainnet: Ba L2 hàng đầu
Tính đến 2026-10-14, ba L2 dẫn đầu về TVS đều là Optimistic Rollup [theo L2BEAT, 2026-10-14]:
- Base: 15,40 tỷ USD TVS — Optimistic Rollup xây trên OP Stack, TVS lớn nhất.
- Arbitrum One: 10,60 tỷ USD TVS — Optimistic Rollup của Offchain Labs, Stage 1.
- OP Mainnet: 2,02 tỷ USD TVS — Optimistic Rollup OP Stack.
Arbitrum từng đạt peak TVS 20 tỷ USD trong năm 2025 — là L2 đầu tiên chạm mốc này [theo CryptoRank/Cointelegraph, 2025]. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý khi dùng Arbitrum là thời gian rút tiền về Ethereum L1 mất khoảng 6,4 ngày do challenge period [theo Arbitrum docs, 2026-10-14]. Người dùng có thể dùng third-party fast bridge để rút nhanh hơn nhưng phải trả thêm phí.
Các L2 khác cũng đáng chú ý: Starknet (607,17 triệu USD, ZK Rollup), ZKsync Era (285,44 triệu USD, ZK Rollup EVM đầu tiên), Linea (356,02 triệu USD, ZK Rollup của Consensys), Mantle (1,31 tỷ USD, ZK Rollup trên OP Stack), Lighter (1,11 tỷ USD, ZK Rollup, 0% trust assumptions), Ink (387,46 triệu USD, OP Stack do Kraken xây) [theo L2BEAT, 2026-10-14].
Tổng TVS của 9 L2 hàng đầu đạt khoảng 32,4 tỷ USD, tăng 33,4% trong 12 tháng qua [theo L2BEAT, 2026-10-14]. Trong khi đó, tổng TVL L2 theo CoinGecko chỉ ghi nhận khoảng 10,5 tỷ USD do tính trên subset chain phổ biến và dùng định nghĩa TVL hẹp hơn TVS [theo CoinGecko, 2026].
Bảng so sánh L1 vs L2 năm 2026
| Đặc điểm | Ethereum L1 | Solana L1 | Arbitrum One | Base | Polygon PoS |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại | L1 | L1 | Optimistic Rollup | Optimistic Rollup | Sidechain |
| TPS | 15–30 | >2.500 (non-vote) | Hàng nghìn (off-chain) | Hàng nghìn (off-chain) | Hàng nghìn (off-chain) |
| Phí trung bình 2025 | 0,30–0,50 USD/tx | Rất thấp | <0,10 USD | <0,10 USD | <0,05 USD |
| TVS/TVL | — | — | 10,60 tỷ USD | 15,40 tỷ USD | 1,17 tỷ USD (TVL) |
| Rút về L1 | Tức thì | Không áp dụng | ~6,4 ngày | ~7 ngày (OP Stack) | Không áp dụng (sidechain) |
| Kế thừa bảo mật L1 | Có | Có (L1 riêng) | Có | Có | Không (validator riêng) |
| Ưu điểm | Decentralization cao, hệ sinh thái lớn | Tốc độ, phí rẻ | TVS lớn, tooling tốt | TVS #1, Coinbase hỗ trợ | 159 triệu ví, EVM tương thích |
| Hạn chế | Phí cao hơn Solana, throughput thấp | Phần cứng node nặng | Rút tiền chậm | Trust assumptions 15,9% | Không kế thừa bảo mật L1 |
Nguồn: L2BEAT, ethereum.org, Arbitrum docs, Galaxy Research, CryptoBriefing, Across.to, SQ Magazine, Polygon docs [truy cập 2026-10-14].
Người mới nên chọn chain nào?
Tùy mục đích sử dụng, các lựa chọn phổ biến gồm:
- Giao dịch nhỏ hàng ngày: L2 như Base hoặc Arbitrum, hoặc Solana L1. Phí thấp, tốc độ cao, phù hợp cho swap, mint NFT, tương tác dApp.
- Lưu trữ tài sản lớn lâu dài: Ethereum L1 — bảo mật và decentralization cao nhất, phù hợp self-custody dài hạn.
- Cần rút về L1 nhanh: ZK Rollup (Linea, ZKsync, Starknet) thay vì Optimistic Rollup, vì ZK Rollup rút tức thì sau khi proof verify [theo ethereum.org, 2026-10-14].
- Quen thuộc tooling Ethereum: Polygon PoS vẫn là lựa chọn tương thích Foundry, Hardhat, ethers.js, web3.js không cần sửa code [theo Polygon docs, 2026-10-14].
Lưu ý rủi ro: smart contract risk (L2 vẫn có thể bị hack), bridge risk (chuyển tài sản giữa các chain), và luôn giữ seed phrase an toàn. Bài viết này không đưa ra khuyến nghị cụ thể cho từng nhà đầu tư — người dùng cần tự đánh giá khả năng chịu rủi ro của mình.
Kết
Ethereum L1 tiếp tục giữ vai trò base layer an toàn nhất với phí đã giảm mạnh nhờ EIP-4844. Solana nổi lên như L1 thay thế với tốc độ vượt trội cho giao dịch thường ngày. Trong hệ sinh thái L2, Base dẫn đầu TVS với 15,40 tỷ USD, tiếp theo là Arbitrum One với 10,60 tỷ USD [theo L2BEAT, 2026-10-14]. Polygon vẫn phổ biến nhờ lịch sử và tooling quen thuộc, nhưng đang trong quá trình tái cơ cấu sang zkEVM Validium.
Mục tiêu 100.000 TPS cho tổng hệ sinh thái L1 + L2 là dự báo dài hạn, chưa được xác nhận hoàn toàn [theo Tenderly, 2026-10-14]. Thách thức lớn nhất hiện tại vẫn là phân mảnh thanh khoản giữa các chain và đảm bảo trải nghiệm người dùng xuyên suốt giữa các L2.