Stablecoin

Stablecoin Tại Việt Nam Q4/2026: Thị Trường, Pháp Lý Và Dòng Tiền

Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia có khối lượng nhận kiều hối qua stablecoin lớn nhất thế giới, với khoảng 7,8% tổng lượng kiều hối vào Việt Nam đến bằng USDT và USDC [theo Tiger Research, tháng 5/2025]. Sự tăng trưởng này diễn ra trong bối cảnh stablecoin vẫn chưa được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Khung pháp lý đầu tiên toàn diện cho tài sản số — Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026) — và Chương trình thí điểm Crypto 5 năm (Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, có hiệu lực từ tháng 9/2025) đã bắt đầu định hình lại bối cảnh quản lý. Thông tư 32/2026/TT-BTC (có hiệu lực ngày 27 tháng 3 năm 2026) cũng chính thức áp dụng thuế thu nhập cá nhân 0,1% đối với giao dịch crypto. Bài viết này phân tích thực trạng thị trường stablecoin, khung pháp lý đang thay đổi, và những tác động thực tiễn cho người dùng và nhà đầu tư tại Việt Nam.

Số liệu chính: 7,8% kiều hối vào Việt Nam qua stablecoin | Thuế 0,1% TNCN từ 27/3/2026 | Premium USDT P2P trung bình 3,35% [theo Tiger Research, 2025]

Thị trường Stablecoin tại Việt Nam

Khối lượng sử dụng thực tế

Việt Nam hiện đứng trong top 5 quốc gia có khối lượng nhận kiều hối qua stablecoin lớn nhất thế giới, với khoảng 7,8% tổng lượng kiều hối vào nước đến bằng USDT và USDC [theo Tiger Research, tháng 5/2025]. Đây là con số cho thấy stablecoin đã thực sự trở thành một phần không nhỏ trong hệ thống chuyển tiền xuyên biên giới của Việt Nam.

Một chỉ báo quan trọng khác là mức premium của USDT trên thị trường P2P tại Việt Nam. Trong năm 2024, giá USDT trên thị trường ngang hàng (P2P) tại Việt Nam duy trì mức premium trung bình 3,35% so với tỷ giá VND/USD chính thức [theo Tiger Research, 2025]. Con số này phản ánh nhu cầu thực tế cao hơn nguồn cung trong nước. Trong các giai đoạn biến động mạnh trên thị trường crypto, mức premium này có lúc leo thang lên đến 25.000–27.000 VND/USDT, tương đương premium khoảng 5% [theo Tiger Research].

Hành vi người dùng và kênh giao dịch

Người dùng stablecoin tại Việt Nam có xu hướng giữ USDT như một tài sản trú ẩn số thay vì chuyển đổi ngay sang VND sau giao dịch [theo Tiger Research]. Hành vi này cho thấy stablecoin không chỉ là phương tiện chuyển tiền mà còn được sử dụng như công cụ quản lý thanh khoản và phương tiện bảo toàn giá trị trong bối cảnh lạm phát và biến động tỷ giá.

Về kênh giao dịch, người dùng chủ yếu sử dụng ví tự quản lý (self-custody) và các kênh OTC hoặc nhóm Telegram để chuyển tiền xuyên biên giới mà không phải thông qua kênh ngân hàng chính thức [theo Tiger Research]. Khi so sánh chi phí, chuyển tiền qua SWIFT hoặc Western Union có thể mất phí 5–7% và thời gian vài ngày, trong khi chuyển USDT chỉ mất vài phút với phí gần như bằng không [theo Tiger Research]. Đây là yếu tố then chốt giải thích sự phổ biến của stablecoin trong cộng đồng người Việt.

Người dùng truy cập các sàn quốc tế như Binance P2P hoặc OTC để giao dịch USDT/USDC, dù chưa có kênh chính thức để nạp/rút VND trên các nền tảng này [theo Tiger Research].

Khung pháp lý mới cho tài sản số

Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15)

Luật Công nghiệp Công nghệ số (Luật số 71/2025/QH15) chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc công nhận pháp lý cho tài sản số tại Việt Nam [theo Thư viện Pháp luật]. Điều 46 của luật định nghĩa “tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự”, chính thức công nhận tài sản số bao gồm cả crypto assets [theo Thư viện Pháp luật]. Điều 47 phân loại ban đầu các loại tài sản số, trong khi Điều 48 giao quyền cho Chính phủ để quy định chi tiết [theo Thư viện Pháp luật].

Một ranh giới quan trọng được luật xác lập rõ ràng: crypto assets — tài sản mã hóa sử dụng công nghệ mật mã — được định nghĩa riêng và không bao gồm chứng khoán hay tiền pháp định số hóa [theo WFW, 2025]. Quan trọng hơn, luật khẳng định rõ ràng rằng digital assets và crypto assets không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam; đồng Việt Nam (VND) giữ vai trò độc quyền trong thanh toán [theo WFW, 2025].

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP — Chương trình thí điểm Crypto

Nghị quyết 05/2025/NQ-CP ban hành ngày 9 tháng 9 năm 2025, khởi động Chương trình thí điểm Crypto kéo dài 5 năm (2025–2030) [theo WFW, 2025]. Đây được xem là cơ chế “regulatory sandbox” cho phép thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực tài sản mã hóa.

Về đối tượng phát hành, chỉ các công ty thành lập tại Việt Nam mới được phép phát hành crypto assets trong khuôn khổ thí điểm [theo WFW, 2025]. Giai đoạn đầu, crypto assets chỉ được chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài [theo WFW, 2025]. Đây là một điểm hạn chế đáng chú ý đối với nhà đầu tư trong nước.

Một yêu cầu nổi bật là crypto assets phát hành trong giai đoạn thí điểm phải gắn với tài sản thực (real-world assets), không phải chứng khoán hay tiền pháp định [theo WFW, 2025]. Nhà phát hành cũng phải công bố prospectus và thông tin liên quan ít nhất 15 ngày trước khi chào bán [theo WFW, 2025]. Về vốn, doanh nghiệp tham gia thí điểm phải đáp ứng yêu cầu vốn rất cao — 10.000 tỷ đồng [theo Tạp chí Kinh tế và Tài chính].

Thông tư 32/2026/TT-BTC — Thuế giao dịch crypto

Thông tư 32/2026/TT-BTC chính thức có hiệu lực ngày 27 tháng 3 năm 2026, đưa ra mức thuế suất thu nhập cá nhân 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần giao dịch tài sản mã hóa [theo Thư viện Pháp luật]. Đối tượng chịu thuế bao gồm cá nhân cư trú có hoạt động giao dịch, chuyển nhượng hoặc kinh doanh tài sản mã hóa [theo Thư viện Pháp luật].

Tuy nhiên, một vấn đề đáng chú ý là cách xác định giá trị quy đổi sang VND vẫn đang được làm rõ, gây không ít khó khăn cho người nắm giữ USDT khi tính thuế. Thông tin chi tiết về phương pháp quy đổi này vẫn chưa được xác minh đầy đủ và cần theo dõi các văn bản hướng dẫn tiếp theo.

Stablecoin quốc tế — Bối cảnh so sánh

USDC và USDT

USDC là stablecoin được phát hành bởi Circle Internet Group, neo 1:1 theo USD với cơ chế minh bạch dự trữ được kiểm toán bởi công ty Big Four và công bố báo cáo xác nhận hàng tháng [theo DNSE]. Circle niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) vào tháng 6/2025 với giá IPO 31 USD/cổ phiếu, huy động khoảng 1,1 tỷ USD [theo CNBC, tháng 6/2025 qua DNSE]. Tại thị trường Mỹ, USDC chịu sự giám sát của SEC, FED và OCC tùy theo mô hình hoạt động, với yêu cầu công khai tài sản bảo chứng và kiểm toán định kỳ [theo DNSE].

USDT là stablecoin lớn nhất thế giới theo vốn hóa, cũng neo USD [theo DNSE]. Tuy nhiên, USDT từng bị SEC phạt năm 2021 và nhiều ngân hàng Mỹ từ chối hợp tác, đồng thời không có báo cáo kiểm toán Big Four công khai [theo DNSE]. Tại thị trường Việt Nam, USDT chiếm ưu thế tuyệt đối trên thị trường P2P [theo Tiger Research].

Khung pháp lý quốc tế

Khung pháp lý MiCA (Markets in Crypto-Assets) của Liên minh châu Âu là một trong những chuẩn mực pháp lý toàn diện đầu tiên cho tài sản mã hóa, có hiệu lực trong giai đoạn 2024–2025 [theo DNSE]. MiCA yêu cầu các nhà phát hành stablecoin duy trì tài sản bảo chứng đầy đủ, được cấp phép và công bố thông tin minh bạch [theo DNSE]. Khung pháp lý này được nhiều chuyên gia đánh giá là một trong những tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng nhất cho stablecoin trên thế giới [theo DNSE].

Singapore yêu cầu các nhà phát hành stablecoin phải được cấp phép theo Đạo luật Dịch vụ Thanh toán (PSA 2023) và duy trì dự trữ 1:1 với SGD hoặc USD cấp thấp [theo DNSE].

Tiêu chí Việt Nam Hoa Kỳ Liên minh châu Âu (MiCA) Singapore
Trạng thái pháp lý Không phải phương tiện thanh toán Khung giám sát phân tán (SEC/FED/OCC) Được phép với điều kiện Được phép theo PSA 2023
Thuế 0,1% TNCN từ 27/3/2026 Không có thuế liên bang đặc thù Tùy quốc gia thành viên 7% GST/stablecoin
Yêu cầu dự trữ Chưa quy định chi tiết Khuyến nghị 1:1, minh bạch Bắt buộc 1:1, kiểm toán Bắt buộc 1:1 với SGD/USD cấp thấp
Chương trình thí điểm Có (2025–2030) Không có chương trình thí điểm toàn diện Không có Không có
Nguồn WFW, 2025; Thư viện Pháp luật DNSE DNSE DNSE

Rủi ro và thách thức cho người dùng Việt Nam

Người dùng stablecoin tại Việt Nam đối mặt với nhiều rủi ro thực tiễn. Đầu tiên, USDT và USDC không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp — việc sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ không được pháp luật công nhận [theo DNSE]. Thứ hai, giao dịch trên các sàn không được cấp phép mang rủi ro mất tài sản, lừa đảo và tranh chấp khó xử lý khi nền tảng nằm ngoài phạm vi quản lý của cơ quan Việt Nam [theo DNSE].

Về rủi ro thuế, từ ngày 27 tháng 3 năm 2026, cá nhân có giao dịch stablecoin phải nộp 0,1% thuế thu nhập cá nhân; tuy nhiên, cách tính giá VND vẫn chưa được hướng dẫn chi tiết [theo Thư viện Pháp luật]. Đây là một bất định pháp lý cần theo dõi.

Cuối cùng, dù đã có khung pháp lý mới, nhiều vấn đề thực tiễn như thế chấp Bitcoin, kê biên NFT hay xử lý tài sản crypto trong tranh chấp vẫn chưa có cơ chế rõ ràng [theo Tạp chí Kinh tế và Tài chính].

Triển vọng và cơ hội

Khung pháp lý mới mở ra một số cơ hội đáng chú ý. Tiger Research khuyến nghị Việt Nam nên tích hợp stablecoin chính thức vào hệ thống tài chính để tăng cạnh tranh trong khu vực ASEAN [theo Tiger Research]. Chương trình thí điểm 2025–2030 có thể tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia thị trường crypto assets một cách hợp pháp. Việt Nam cũng đang đi theo xu hướng quốc tế về quản lý stablecoin, theo sau EU với MiCA và Mỹ với các quy định giám sát phân tán.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa khung pháp lý và thực tiễn vẫn còn đáng kể. Nhà đầu tư và người dùng stablecoin tại Việt Nam cần theo dõi sát các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt về cách tính giá VND cho mục đích thuế và quy định cụ thể cho giai đoạn thí điểm crypto.

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung bài viết mang tính thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư và không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Thông tin về quy định và trạng thái cấp phép có thể thay đổi; hãy đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm bạn đọc.

Bổ sung tiểu sử tác giả trong Users để tăng tín hiệu E-E-A-T cho bài viết.

Để lại bình luận

Email của bạn không được công khai. Bình luận có thể được kiểm duyệt trước khi hiển thị.