Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục neo ở vùng cao nhất nhiều năm, với nhiều ngân hàng thương mại cổ phần thực chi trả cho khách hàng gửi tiền mức 8,0–9,2%/năm khi tính đến các khoản ưu đãi lãi suất [theo Báo Đầu tư, 2026]. Cùng lúc đó, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống vẫn duy trì nhịp tăng trưởng hai chữ số, ước đạt 19–20% cho cả năm 2026 — mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây [theo VNDirect Securities, 2026]. Áp lực thanh khoản từ chênh lệch tín dụng – huy động đẩy tỷ lệ LDR (cho vay/trên huy động) toàn hệ thống lên 111–112%, vượt ngưỡng cảnh báo truyền thống 80% [theo NHNN, Báo Đầu tư, 2026]. Bên cạnh những con số kỷ lục về lợi nhuận — VPBank và Techcombank cùng ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế hai chữ số — câu hỏi được đặt ra là liệu đà tăng trưởng nóng của tín dụng có kéo theo rủi ro nợ xấu gia tăng trong các quý tiếp theo.
Lãi Suất Huy Động: Đỉnh Chưa Xuống
Lãi suất huy động VND kỳ hạn 6–12 tháng niêm yết tại phần lớn ngân hàng dao động 5,5–7,0%/năm, nhưng thực tế khách hàng nhận được 8,0–9,1%/năm khi tính đến các gói ưu đãi, khuyến mại kèm theo [theo Báo Đầu tư, 2026]. Đặc biệt, các ngân hàng số như Cake by VPBank đang nằm ở mức cao nhất thị trường với lãi suất thực nhận 8,9–9,2%/năm cho kỳ hạn 10–12 tháng. BVBank chào chứng chỉ tiền gửi online 8,2%/năm; kỳ hạn 15 tháng tương đương 7,64–8,06%/năm [theo Báo Đầu tư, 2026]. Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất huy động đã ở vùng đỉnh và dự báo tiếp tục duy trì mức cao trong Q3/2026, chỉ giảm nhẹ từ đầu Q4/2026 [theo KBSV, 2026]. Phó giáo sư TS. Châu Đình Linh, ĐH Ngân hàng TP.HCM, nhận định lãi suất khó giảm sâu vì lạm phát dao động quanh ngưỡng 4,5%, buộc ngân hàng phải duy trì lãi suất thực dương 7–8%/năm cho kỳ hạn dài [theo Báo Đầu tư, 2026].
Về thanh khoản hệ thống, tốc độ tăng trưởng huy động luôn thấp hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng. Trung bình 5 năm qua, tín dụng tăng cao hơn huy động 3,8% mỗi năm [theo ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ NHNN]. NHNN đã chỉ đạo 26 ngân hàng giảm lãi suất tiền gửi 0,1–0,5%/năm sau công văn ổn định lãi suất hồi tháng 3/2026 [theo Báo Chính phủ, tháng 4/2026]. Tuy nhiên, mức giảm chưa đủ để hạ nhiệt áp lực thanh khoản toàn hệ thống. Fitch Ratings cảnh báo việc mở rộng room tín dụng năm 2026 có thể làm tăng cạnh tranh huy động vốn, từ đó gây áp lực giảm biên lợi nhuận lãi ròng (NIM) của các ngân hàng [theo Fitch Ratings, tháng 4/2026].
Tăng Trưởng Tín Dụng: Nóng Hay Bền Vững?
Dữ liệu mới nhất từ NHNN cho thấy dư nợ tín dụng toàn hệ thống đến cuối tháng 6/2026 đạt gần 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 [theo NHNN]. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống tính đến Q3/2026 đạt 13,37% YTD và 19,6% YoY, vượt xa mức tăng trưởng huy động 11,4% của năm 2025 [theo VNDirect Securities, 2026]. Nhiều chuyên gia trong nước ước tính tăng trưởng tín dụng cả năm 2026 có thể đạt 20%, mức cao nhất trong nhiều năm [theo VietnamStar]. FiinRatings và MASVN dự báo tăng trưởng tín dụng 2026 toàn hệ thống 14,5%, với mức tăng theo từng ngân hàng dao động 14–25% [theo MASVN/FiinRatings, 2026].
Xét trên hiệu quả hoạt động của các ngân hàng lớn, VPBank ghi nhận dư nợ cho vay tăng gần 30% trong Q3, dù mức tăng cụ thể cho 6 tháng đầu 2026 là 23,2% [theo VietnamStar]. Techcombank tăng trưởng tín dụng 15,2% trong 6 tháng đầu 2026 [theo Facebook finconglobal]. Sacombank công bố dư nợ tín dụng 626+ nghìn tỷ VND, tăng 16% YoY, trong khi tổng huy động đạt 837+ nghìn tỷ VND (+24%) [theo Sacombank IR, 2026]. Điểm đáng chú ý là Sacombank là một trong số ít ngân hàng có tốc độ tăng trưởng huy động vượt tốc độ tăng trưởng tín dụng, giúp cải thiện dần tình hình thanh khoản.
Tăng trưởng tín dụng vượt xa tốc độ tăng trưởng GDP (ước 8,0–8,5% năm 2026 theo KBSV) và vượt cả tốc độ tăng trưởng huy động đặt ra câu hỏi về tính bền vững. NHNN đã định hướng tăng trưởng tín dụng cả năm ở mức khoảng 15%, đồng thời triển khai nhiều biện pháp kiểm soát tín dụng bất động sản, tín dụng tiêu dùng và tái cơ cấu nợ [theo NHNN qua Báo Chính phủ, tháng 4/2026]. Việc tăng trưởng tín dụng tập trung phần lớn vào bất động sản và tiêu dùng trong giai đoạn 2023–2025 đang tạo ra áp lực giám sát chất lượng tài sản cho toàn ngành.
Nợ Xấu & Thanh Khoản: Áp Lực Đến Đâu?
Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam ước tính khoảng 1,9% tính đến cuối năm 2025, theo FiinRatings [theo VNDirect Securities, 2026]. Tuy nhiên, một số chuyên gia quốc tế ước tính tỷ lệ nợ xấu thực tế có thể lên đến 3,9% nếu tính đầy đủ các nhóm nợ theo chuẩn quốc tế [theo Vietnam News]. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng nóng. FiinRatings cảnh báo NPL toàn hệ thống có thể tăng khi tăng trưởng tín dụng điều chỉnh và hoạt động xóa nợ bình thường hóa [theo VNDirect Securities, 2026]. Tốc độ hình thành nợ xấu tiềm ẩn có dấu hiệu chậm lại, khi tỷ lệ nhóm 2 (nợ cần chú ý) giảm dần theo các báo cáo từ một số công ty chứng khoán [theo Timvest, 2026].
| Ngân hàng | NPL ratio | Tỷ lệ bao phủ nợ xấu | Credit cost (LTM) |
|---|---|---|---|
| Techcombank (6M26) | 1,23% | 119,1% | 0,6% |
| VPBank | N/A | N/A | N/A |
| Sacombank | N/A | N/A | N/A |
| Toàn hệ thống (2025) | ~1,9% | N/A | N/A |
Nguồn: Techcombank IR, VNDirect Securities, 2026
Về thanh khoản, chênh lệch giữa tiền gửi VND huy động và dư nợ tín dụng ước tính khoảng 2 triệu tỷ đồng, cho thấy hệ thống đang cho vay nhiều hơn số vốn huy động được [theo NHNN, Báo Đầu tư, 2026]. Tỷ lệ LDR toàn hệ thống ở mức 111–112%, nghĩa là ngân hàng cho vay 112 đồng nhưng chỉ huy động 100 đồng. Tình trạng này buộc các ngân hàng phải phụ thuộc nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng và các công cụ huy động vốn khác, làm tăng chi phí funding và gây áp lực lên biên lợi nhuận lãi ròng (NIM).
Cuộc Đua Lợi Nhuận: Techcombank Giữ Đỉnh, VPBank Bám Sát
Kết quả kinh doanh Q3/2026 cho thấy cuộc đua lợi nhuận giữa các ngân hàng lớn ngày càng gay gắt. Techcombank công bố lợi nhuận trước thuế Q3 đạt 8,92 nghìn tỷ VND, tăng 22,78% so với cùng kỳ năm trước; 9 tháng đầu năm đạt 23,834 nghìn tỷ VND [theo Techcombank IR, Asian Banking & Finance, tháng 10/2026]. Về thu nhập, Techcombank ghi nhận tổng thu nhập hoạt động (TOI) Q3/2026 đạt 18,5 nghìn tỷ VND, tăng 22,5% YoY; lợi nhuận trước thuế (PBT) ước tính cả năm 28,6 nghìn tỷ VND (+17,5% YoY) [theo Techcombank IR 3Q26 Earnings Call, tháng 10/2026].
VPBank công bố lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 20,396 nghìn tỷ VND, tăng 47% so với cùng kỳ năm trước; tổng tài sản đạt 1,18 triệu tỷ VND [theo VietnamStar]. Lợi nhuận Q3 của VPBank ước đạt mức cao nhất trong 15 quý gần đây, cho thấy đà tăng trưởng mạnh mẽ từ hoạt động tín dụng và thu nhập dịch vụ. Các ngân hàng khác cũng ghi nhận kết quả tích cực: ACB báo lợi nhuận Q3 đạt 5,4 nghìn tỷ VND (+11% YoY), trong đó doanh thu ngoại hối tăng gần 3 lần và lợi nhuận môi giới chứng khoán tăng hơn 90% [theo VietnamStar]; LPBank Q3 tăng 19% YoY. Tổng cộng 13/13 ngân hàng niêm yết công bố kết quả Q3 đều tăng lợi nhuận hai chữ số, được thúc đẩy bởi ba yếu tố chính: tăng trưởng tín dụng mạnh, bùng nổ thu nhập dịch vụ, và giảm chi phí vốn nhờ tỷ lệ CASA tăng [theo VietnamStar].
| Ngân hàng | Lợi nhuận trước thuế Q3 (nghìn tỷ VND) | Tăng trưởng YoY | Lợi nhuận 9 tháng (nghìn tỷ VND) |
|---|---|---|---|
| Techcombank | 8,92 | +22,78% | 23,834 |
| VPBank | N/A (cao nhất 15 quý) | N/A | 20,396 (+47%) |
| ACB | 5,4 | +11% | N/A |
| LPBank | N/A | +19% | N/A |
Nguồn: Techcombank IR, VietnamStar, Asian Banking & Finance, 2026
Điểm sáng trong bức tranh tài chính của các ngân hàng top đầu là tỷ lệ CASA (Current Account Savings Account) liên tục cải thiện. Techcombank nâng CASA ratio từ 41,1% (đầu năm) lên 42,5% giữa năm 2026 [theo Techcombank IR]. Tỷ lệ CASA cao giúp ngân hàng huy động vốn với chi phí thấp hơn, từ đó cải thiện biên lợi nhuận lãi ròng và tạo lợi thế cạnh tranh trong cuộc đua huy động vốn khó khăn hiện nay.
Chuyển Đổi Số: Hơn 95% Giao Dịch Trên Kênh Số
Song song với đà tăng trưởng tài chính, hành trình chuyển đổi số của ngành ngân hàng Việt Nam cũng ghi nhận bước tiến đáng kể. NHNN cho biết nhiều ngân hàng đã đạt hơn 95% giao dịch được thực hiện trên kênh số (mobile banking, internet banking) [theo NHNN (Cục CNTT) qua Báo Chính phủ]. Hệ thống thanh toán Napas liên tục mở rộng, kết nối với nhiều dịch vụ công và triển khai thanh toán QR xuyên biên giới với các quốc gia trong khu vực [theo NHNN qua Báo Chính phủ]. Đề án 06 của Chính phủ về định danh và xác thực điện tử cũng ghi nhận hơn 153 triệu hồ sơ cá nhân và 1,94 triệu hồ sơ tổ chức được đối chiếu sinh trắc học tính đến đầu tháng 4/2026, tạo nền tảng hạ tầng cho các dịch vụ tài chính số an toàn hơn [theo NHNN qua Báo Chính phủ].
Xu hướng AI (trí tuệ nhân tạo) và dữ liệu lớn (big data) đang được nhiều ngân hàng Việt Nam nghiên cứu và triển khai, tập trung vào quản trị rủi ro tín dụng, cá nhân hóa sản phẩm và chatbot chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng AI giữa các ngân hàng còn chênh lệch đáng kể — các ngân hàng lớn như VPBank, Techcombank, và một số ngân hàng nước ngoài đi đầu trong khi nhóm ngân hàng nhỏ hơn vẫn đang trong giai đoạn đầu tư hạ tầng.
Triển Vọng Q4/2026: Thận Trọng Nhưng Lạc Quan
Nhìn về phía trước, KBSV dự báo lãi suất huy động sẽ giảm nhẹ từ đầu Q4/2026 khi áp lực thanh khoản dần hạ nhiệt và lạm phát kiểm soát quanh mục tiêu 4,5% [theo KBSV, 2026]. NHNN nhiều khả năng giữ nguyên lãi suất điều hành trong năm 2026, tạo điều kiện ổn định cho thị trường tiền tệ. Fitch Ratings vẫn giữ cảnh báo về áp lực biên lợi nhuận của các ngân hàng Việt Nam khi thanh khoản thắt chặt và tỷ lệ LDR ở mức cao 111–112% [theo Fitch Ratings, tháng 4/2026]. Sự giảm tốc tăng trưởng tín dụng về mức 14–15% như dự báo của FiinRatings sẽ là yếu tố quan trọng giúp hệ thống cân bằng lại, nhưng đồng thời cũng có thể làm chậm đà tăng lợi nhuận của một số ngân hàng phụ thuộc nhiều vào thu nhập lãi cận biên.
Về chất lượng tài sản, NPL ratio toàn hệ thống hiện ước khoảng 1,9% và là mức kiểm soát được, nhưng nguy cơ tăng lên khi chu kỳ tín dụng điều chỉnh và hoạt động xóa nợ bình thường hóa trở nên rõ ràng hơn [theo FiinRatings, 2026]. Rủi ro cần theo dõi sát bao gồm: (1) GDP tăng trưởng thấp hơn 7% kìm hãm khả năng trả nợ của doanh nghiệp vay vốn; (2) tỷ lệ NPL vượt ngưỡng 3% làm gia tăng chi phí dự phòng; và (3) chu kỳ cắt giảm lãi suất điều hành đến sớm hơn dự kiến, gây áp lực giảm NIM trước khi chất lượng tài sản được cải thiện hoàn toàn.
Về triển vọng cổ phiếu ngành ngân hàng, lợi nhuận toàn ngành Q3/2026 tăng trưởng hai chữ số là tín hiệu tích cực cho nhóm cổ phiếu ngân hàng niêm yết. Nhà đầu tư cần lưu ý đến sự phân hóa giữa các ngân hàng — nhóm có CASA ratio cao trên 40% và NPL ratio dưới 1,5% như Techcombank có nền tảng tài chính vững hơn trong giai đoạn thanh khoản thắt chặt. Ngược lại, các ngân hàng có tỷ lệ LDR cao trên 115% và phụ thuộc nhiều vào vốn huy động ngắn hạn có thể đối mặt với áp lực chi phí vốn lớn hơn khi lãi suất thị trường duy trì ở mức cao.