Cổ phiếu ngân hàng Việt Nam 2026 không còn chỉ là câu chuyện “lợi nhuận quý III có tăng không” — theo dự báo của ba công ty chứng khoán, mức tăng gần như chắc chắn có, dù chưa có số thực tế — mà là câu chuyện chất lượng của số tăng đó: NIM có hấp thụ được chi phí vốn hay không, và nợ xấu có đi theo không. Tháng 9/2026, ngành mất 83.880 tỷ đồng vốn hóa, chỉ số ngành giảm 2,58% trong khi VN-Index giảm 3,46% [theo Vietstock, 05/10/2026]. Bài viết tổng hợp dữ liệu chốt 30/09/2026 cùng dự báo quý III/2026 của ba công ty chứng khoán, đồng thời tách rõ phần nào đã kiểm chứng và phần nào mới chỉ là dự phóng.
- Tháng 9/2026 là tháng giảm mạnh. Ngành mất 83.880 tỷ đồng vốn hóa, chỉ số ngành -2,58% so với VN-Index -3,46% [theo Vietstock, 05/10/2026].
- Lợi nhuận quý III/2026 mới chỉ có dự báo. Ba bộ số của VPBankS, SSI Research và VCBS chưa có báo cáo tài chính quý III/2026.
- NIM là biến số cần xác minh. Các nhận định hiện có về NIM quý III/2026 còn phân hóa giữa các công ty chứng khoán.
- Định giá thị trường dưới bình quân 5 năm. P/E VN-Index khoảng 13,5 lần so với bình quân 15,1 lần [theo KBSV qua CafeF, tháng 10/2026].
Tháng 9/2026: thị trường đã trả một phần giá cho kỳ vọng lợi nhuận
VN-Index đóng cửa tháng 9/2026 ở 1.768,62 điểm, giảm 3,46% so với tháng 8; chỉ số ngành ngân hàng đứng ở 651,18 điểm, giảm 2,58% trong tháng [theo Vietstock, 05/10/2026]. Về mặt thanh khoản, khối lượng khớp lệnh bình quân 164 triệu cổ phiếu mỗi ngày, tương ứng giá trị 3.755 tỷ đồng/ngày; tính cả thỏa thuận thì đạt 231,5 triệu cổ phiếu mỗi phiên và 5.195 tỷ đồng/ngày [theo Vietstock, 05/10/2026]. Tiền vẫn còn ở trong ngành, nhưng di chuyển rất chậm và phân hóa rõ rệt.
Điểm đáng chú ý nhất là khối ngoại. Nhà đầu tư nước ngoài bán ròng 2.270 tỷ đồng, tương ứng 70,3 triệu cổ phiếu trong tháng 9/2026 — đây là tháng thứ tám liên tiếp bán ròng [theo Vietstock, 05/10/2026]. Trong bối cảnh đó, phân hóa nội bộ ngành rõ hơn cả: tháng 9/2026, CTG giảm 6,1%, VCB giảm 3,49%, BID giảm 2,44%, trong khi NVB tăng 14,4%, VBB tăng 13,63% và SSB tăng 6,73% [theo Vietstock, 05/10/2026]. Tính cả 9 tháng 2026, chỉ 9 trên 28 mã ngân hàng tăng giá, trong đó VBB tăng 27,88%, STB tăng 27,59%, ABB tăng 23,28% và MSB tăng 14,52% [theo Vietstock, 05/10/2026].

Vốn hóa toàn ngành ngân hàng bốc hơi trong tháng 9/2026, tương đương khoảng 3% [theo Vietstock, 05/10/2026]
Chỉ số ngành ngân hàng cuối tháng 9/2026, giảm 2,58% trong tháng [theo Vietstock, 05/10/2026]
Khối ngoại bán ròng tháng 9/2026, tháng thứ 8 liên tiếp bán ròng [theo Vietstock, 05/10/2026]
Số mã ngân hàng tăng giá trong 9 tháng đầu 2026 [theo Vietstock, 05/10/2026]
NIM: phục hồi có chọn lọc, chưa phải đồng loạt
Đây là câu hỏi trung tâm của ngành năm 2026, và câu trả lời hiện tại vẫn còn phân hóa. VCBS kỳ vọng NIM quý III/2026 phục hồi, với hai động lực được nhắc đến là đẩy nhanh giải ngân và sự dịch chuyển cơ cấu cho vay: khoản vay kỳ hạn dài tăng và khoản vay ưu đãi chuyển sang lãi suất thả nổi, tạo dư địa cải thiện thu nhập [theo VCBS qua Thời báo Tài chính Việt Nam, tháng 9/2026].
Chiều ngược lại, VPBankS ghi nhận NIM của MB “đi ngang” và của TCB “giảm nhẹ” trong quý III/2026 [theo VPBankS qua CafeF, tháng 9/2026]. Kết hợp hai nguồn, cách hiểu hợp lý nhất là NIM đang phục hồi có chọn lọc theo cơ cấu tài sản từng ngân hàng, chứ chưa phải một làn sóng tăng đồng loạt cho cả ngành.
Về phía chi phí vốn, Vietstock nhận định tỷ giá USD/VND neo cao buộc NHNN điều tiết thanh khoản qua OMO, khiến chi phí vốn tăng và làm hẹp NIM [theo Vietstock, nhận định tháng 10/2026]. Chỉ số khác đáng theo dõi khi chờ số liệu chính thức là bộ đệm dự phòng: quý II/2026 ghi nhận VCB ở 279% nợ xấu, CTG 134% và TCB 125,6% [số liệu trích trong báo cáo VPBankS qua CafeF, tháng 9/2026]. Số liệu này chưa đối chiếu trực tiếp với báo cáo tài chính gốc của từng ngân hàng.
Nợ xấu: tỷ lệ ổn định không đồng nghĩa chất lượng tài sản đã ổn
Đây là mấu chốt của câu chuyện ngân hàng 2026. VCBS đánh giá tỷ lệ nợ xấu và dự phòng bao nợ xấu “nhìn chung được kiểm soát”, đồng thời chỉ ra tỷ lệ nợ nhóm 2 và tỷ lệ hình thành nợ xấu có xu hướng tăng [theo VCBS qua Thời báo Tài chính Việt Nam, tháng 9/2026]. SSI Research cũng dự báo nợ xấu có thể tăng so với quý trước do lãi suất cho vay cao, với TPB được dự báo nợ xấu lên 2,0% và MSB tăng nhẹ [theo SSI Research qua VnEconomy, tháng 9/2026].
Ở chiều chi phí tín dụng, VPBankS dự báo chi phí tín dụng của TPB tăng khoảng 10 điểm cơ bản so với cùng kỳ và nhận định chi phí tín dụng trên dư nợ gộp của VIB “vẫn ở mức cao” [theo VPBankS qua CafeF, tháng 9/2026]. Khi tỷ lệ nợ xấu chưa tăng vọt nhưng hình thành nợ xấu tăng, bộ đệm dự phòng là lý do ba con số 279%, 134% và 125,6% nêu trên đáng được nhớ.
Rủi ro cần cân nhắc: ngành đang đi qua một vòng chuyển tiếp mà dữ liệu công bố đến muộn. Báo cáo tài chính quý III/2026 chưa được lấy trực tiếp từ trang quan hệ nhà đầu tư của các ngân hàng, nên NIM, ROE, tỷ lệ nợ xấu và CAR thực tế của từng mã chưa được xác minh trong bài viết này; mọi con số cho các chỉ số đó ở thời điểm hiện tại đều dựa vào dự báo của các công ty chứng khoán, không phải báo cáo đã kiểm toán.
Mặt bằng lãi suất 2026: huy động đắt là giới hạn thật của NIM
Lãi suất huy động tại Big4 từng chạm vùng cao nhất khoảng 8%/năm [theo Vietnamnet, 09/09/2026]. Ở mức đó, chênh lệch giữa lãi vay và lãi huy động bị bó hẹp rõ rệt. Trong bảng tổng hợp lãi suất tiền gửi tại quầy trên CafeF (cập nhật 22/10/2026), mức trả lãi kỳ hạn 12 tháng của MB hiển thị ở mức 5,7%/năm và của MSB ở mức 5,6%/năm. Đây là số đọc từ bảng tổng hợp trên trang, chưa đối chiếu với bảng lãi suất gốc của từng ngân hàng, nên chỉ nên xem là mức tham khảo cho mặt bằng chung chứ không phải số đã được xác minh.
KBSV đánh giá lãi suất khó giảm rõ rệt trong quý IV/2026, với mặt bằng ổn định quanh vùng hiện tại [theo KBSV qua CafeF, tháng 10/2026]. Nếu đánh giá này đúng, NIM năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào hành vi cân bằng tài sản từng ngân hàng hơn là vào một đợt giảm lãi suất điều hành. Đây là nhận định của KBSV, không phải dự báo chính thức của cơ quan quản lý.

Ba bộ dự báo lợi nhuận quý III/2026: mức độ phân hóa là thông tin quan trọng nhất
Đến ngày 22/10/2026, ba bộ dự báo lớn nhất cho quý III/2026 vẫn là của các công ty chứng khoán, chưa phải số liệu báo cáo tài chính. VPBankS dự báo lợi nhuận sau thuế quý III/2026 của 10 mã tổng 67.699 tỷ đồng, tăng 17,7% so với cùng kỳ nhưng giảm 9,5% so với quý II/2026 [theo VPBankS qua CafeF, tháng 9/2026]. SSI Research dự báo phần lớn ngân hàng tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số trong quý III/2026 [theo SSI Research qua VnEconomy, tháng 9/2026]. VCBS ghi nhận nhiều điểm sáng trong bức tranh kết quả kinh doanh quý III/2026 [theo VCBS qua Thời báo Tài chính Việt Nam, tháng 9/2026].
| Ngân hàng | LNST quý III/2026 dự báo (VPBankS) | LNTT quý III/2026 dự báo (SSI Research) | PBT quý III/2026 dự báo (VCBS) | Tăng trưởng LNST cả năm 2026 dự báo | Bộ đệm dự phòng quý II/2026 (chưa đối chiếu BCTC gốc) |
|---|---|---|---|---|---|
| VCB | 10.161 tỷ đồng (+12,6%) | 12.800 tỷ đồng (+14%) | Chưa có trong báo cáo VCBS | +22,8% (VPBankS) hoặc +11% (SSI Research) | 279% [theo VPBankS qua CafeF, 09/2026] |
| CTG | 10.226 tỷ đồng (+20,1%) | 13.500 tỷ đồng (+27%) | 12.555 tỷ đồng (+18%) | +25% (chưa gán tên CTCK) | 134% [theo VPBankS qua CafeF, 09/2026] |
| MBB | 7.875 tỷ đồng (+35,8%) | 10.000 tỷ đồng (+38%) | 8.794 tỷ đồng (+21%) | +17% (chưa gán tên CTCK) | Chưa có trong báo cáo VPBankS |
| BID | 7.569 tỷ đồng (+24,3%) | 9.700 tỷ đồng (+27%) | Chưa có trong báo cáo VCBS | +18,4% (VPBankS) hoặc +12% (SSI Research) | Chưa có trong báo cáo VPBankS |
| TCB | 7.625 tỷ đồng (+15,3%) | 9.450 tỷ đồng (+15%) | 9.820 tỷ đồng (+19%) | +16% (chưa gán tên CTCK) | 125,6% [theo VPBankS qua CafeF, 09/2026] |
| HDB | 5.529 tỷ đồng (+45,5%) | 7.000 tỷ đồng (+48%) | 7.225 tỷ đồng (+53%) | +32,1% (VPBankS) hoặc +36% (SSI Research) | Chưa có trong báo cáo VPBankS |
| Tăng trưởng tín dụng 9 tháng 2026 dự báo (VPBankS) | VPB 26-27%, HDB khoảng 35%, MBB 19-20%, VCB khoảng 9%, BID 6-7%, TPB 12-13% [theo VPBankS qua CafeF, 09/2026] | ||||
Kỳ dữ liệu: dự báo quý III/2026 (chưa phải số liệu báo cáo tài chính đã công bố) và bộ đệm dự phòng quý II/2026. Nguồn: VPBankS qua CafeF, SSI Research qua VnEconomy, VCBS qua Thời báo Tài chính Việt Nam (tháng 9/2026). Các mức tăng trưởng cả năm 2026 của CTG, MBB và TCB lấy từ phần tổng hợp các báo cáo dự báo, không gán riêng từng công ty chứng khoán; riêng VCB, BID và HDB có hai số riêng theo VPBankS và SSI Research. Bộ đệm dự phòng trích trong báo cáo VPBankS, chưa đối chiếu báo cáo tài chính gốc.
Bảng trên là những gì có căn cứ ở thời điểm hiện tại, với ba điểm cần đọc kỹ.
- Tất cả là dự báo, không phải số đã công bố. Bảng gồm ba bộ dự phóng của ba công ty chứng khoán, chưa có báo cáo tài chính quý III/2026 nào được công bố. Ba bộ còn dùng ba chỉ tiêu khác nhau — lợi nhuận sau thuế, lợi nhuận trước thuế — nên không thể đặt cạnh nhau như cùng một đơn vị đo.
- Mức độ phân hóa lớn hơn cả mức tăng. Riêng VCB, dự báo của VPBankS là 10.161 tỷ đồng LNST trong khi SSI Research là 12.800 tỷ đồng LNTT; riêng MBB là 7.875 tỷ so với 10.000 tỷ. Chênh lệch giữa hai bộ dự báo lớn hơn phần lợi nhuận tăng thêm so với năm trước ở một số mã.
- Điểm chung duy nhất là xu hướng. Cả ba bộ dự báo đều chỉ ra HDB là mã tăng mạnh nhất (+45,5%, +48% và +53%), và cùng xếp STB ở nhóm có rủi ro cao nhất khi SSI Research dự báo lợi nhuận trước thuế quý III/2026 của STB giảm 45% trong khi VCBS dự báo giảm 3% [theo SSI Research qua VnEconomy và VCBS qua Thời báo Tài chính Việt Nam, tháng 9/2026].
Biểu đồ trên cho thấy hai điều. Thứ nhất, quy mô dự báo của SSI Research luôn cao hơn của VPBankS ở cả sáu mã, khoảng 24-32% — phần lớn chênh lệch có thể đến từ việc một bộ dùng lợi nhuận trước thuế và một bộ dùng lợi nhuận sau thuế. Thứ hai, cần đọc đúng biểu đồ: các thanh thể hiện quy mô tuyệt đối của lợi nhuận dự báo, tính bằng tỷ đồng chứ không phải tốc độ tăng trưởng. So sánh theo tốc độ tăng trưởng phải xem cột phần trăm trong bảng, không xem chiều cao thanh; theo cách so sánh đó, HDB đứng đầu còn VCB ở nhóm thấp nhất.
Định giá: rẻ hơn lịch sử, nhưng tiền chưa quay lại
Theo báo cáo chiến lược quý IV/2026 của KBSV, P/E VN-Index khoảng 13,5 lần so với bình quân 5 năm ở mức 15,1 lần; nếu loại VIC và VHM, con số còn khoảng 10,9 lần [theo KBSV qua CafeF, tháng 10/2026]. Tuy nhiên, cần thận trọng: bài “Chứng khoán tháng 10/2026” của Vietstock lại ghi nhận P/E 12,34 lần và P/B 2,0 lần [theo Vietstock, tháng 10/2026]. Hai con số P/E này lệch nhau do khác mốc thời gian chốt dữ liệu, nên không nên trộn vào cùng một kết luận.
Điểm đáng chú ý là sự lệch giữa định giá và dòng tiền. Với định giá thấp hơn trung bình lịch sử mà khối ngoại vẫn bán ròng liên tục 8 tháng, câu hỏi hợp lý không phải “ngành có rẻ không” mà là bằng chứng nào mới đủ thuyết phục — và bằng chứng gần nhất sẽ là các báo cáo tài chính quý III/2026.
Triển vọng quý IV/2026: nhận định của người viết, không phải dự báo của CTCK
Chưa có công ty chứng khoán nào công bố dự báo chi tiết cho quý IV/2026, nên phần dưới đây là nhận định của người viết, cần đọc như giả thuyết chứ không phải số liệu.
- Quý IV/2026 nhiều khả năng tiếp tục tăng trưởng nhưng với biên độ thấp hơn. Cả ba bộ dự báo quý III/2026 đều chỉ ra tăng trưởng hai chữ số, nhưng riêng bộ của VPBankS dự báo tổng lợi nhuận nhóm giảm 9,5% so với quý II/2026 [theo VPBankS qua CafeF, tháng 9/2026]. Nếu đúng, quý IV sẽ phải cạnh tranh với một nền quý II cao, và tốc độ tăng trưởng có thể dịu lại.
- NIM là biến số cần xác minh bằng số, không bằng tư tưởng. Với USD/VND neo cao và NHNN điều tiết OMO theo nhận định của Vietstock, mức hồi phục NIM có thể nhỏ hơn kỳ vọng của nhà đầu tư.
- Nợ xấu là biến số có tính đối xứng. Nếu tỷ lệ hình thành nợ xấu tiếp tục tăng như VCBS và SSI Research mô tả, lợi nhuận quý IV sẽ bị giảm bù bởi chi phí tín dụng, và mức chênh giữa dự báo và thực tế có thể nới rộng.
- Định giá tạo biên an toàn, nhưng chưa tạo dòng tiền. P/E dưới bình quân 5 năm chưa được xác nhận bằng tiền thật khi khối ngoại bán ròng tháng thứ 8 liên tiếp.
Cổ phiếu ngân hàng Việt Nam 2026: tóm tắt và các chỉ số cần theo dõi
Ngân hàng Việt Nam năm 2026 đang ở trạng thái “lợi nhuận tăng nhưng chất lượng chưa rõ”. Thị trường đã phản ánh một phần nỗi lo đó: chỉ 9 trên 28 mã tăng giá trong 9 tháng và ngành mất 83.880 tỷ đồng vốn hóa trong tháng 9/2026 [theo Vietstock, 05/10/2026]. Những chỉ số cần theo dõi trong các báo cáo tài chính sắp tới gồm:
- NIM thực tế quý III/2026 của từng ngân hàng, đặc biệt xem có khớp với nhận định “phục hồi” của VCBS hay không.
- Tỷ lệ nợ nhóm 2 và tỷ lệ hình thành nợ xấu — hai chỉ số mà các báo cáo hiện tại mới chỉ mô tả định tính là có xu hướng tăng, chưa kèm số.
- Bộ đệm dự phòng sau quý III/2026, đối chiếu với mốc quý II/2026: VCB 279%, CTG 134%, TCB 125,6%.
- Khoảng cách giữa ba bộ dự báo và số thực tế, đặc biệt ở các mã có chênh lệch lớn như VCB và MBB.
- Diễn biến dòng tiền khối ngoại sau chuỗi 8 tháng bán ròng liên tiếp, và vùng định giá P/E thị trường có được kéo lên hay không.
Nguồn tham khảo
- Vietstock — Cổ phiếu ngân hàng tháng 9/2026: Vốn hóa bốc hơi, dòng tiền phân hóa — dữ liệu thị trường tháng 9/2026 — 05/10/2026
- CafeF — Dự báo lợi nhuận ngân hàng quý 3/2026 sẽ có bất ngờ lớn — tóm tắt báo cáo VPBankS — tháng 9/2026
- VnEconomy — Dự báo phần lớn ngân hàng tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số trong quý 3/2026 — tóm tắt báo cáo SSI Research — tháng 9/2026
- Thời báo Tài chính Việt Nam — Nhiều điểm sáng trong bức tranh kết quả kinh doanh quý III/2026 — tóm tắt báo cáo VCBS — tháng 9/2026
- CafeF — CTCK bất ngờ hạ dự báo VN-Index vào cuối năm 2026 — báo cáo chiến lược quý IV/2026 của KBSV — tháng 10/2026
- Vietnamnet — Lãi suất ngân hàng Big4 lên đến 8%/năm — mặt bằng lãi suất huy động Big4 — 09/09/2026
- Vietstock — Chứng khoán tháng 10/2026: Định giá hấp dẫn, mở ra cơ hội tích lũy dài hạn — số liệu định giá P/E 12,34 lần và P/B 2,0 lần — tháng 10/2026
- CafeF — Trang dữ liệu lãi suất ngân hàng — bảng lãi suất tiền gửi tại quầy, dùng để đối chiếu — cập nhật 22/10/2026
Cuối cùng: bài viết này là phân tích dựa trên dữ liệu thị trường và các báo cáo dự báo của công ty chứng khoán, không phải khuyến nghị đầu tư. Các nhận định về quý IV/2026 là suy luận của người viết và có thể sai. Mọi quyết định giao dịch cần dựa trên báo cáo tài chính đã công bố, đối chiếu trực tiếp từ trang quan hệ nhà đầu tư của từng ngân hàng và tự đánh giá rủi ro của mỗi nhà đầu tư.