Phân tích

Định giá cổ phiếu Việt Nam 2026 theo ngành dựa trên P/E và ROE

Bảng số và biểu đồ chứng khoán Việt Nam
Bảng số và biểu đồ chứng khoán Việt Nam

VN-Index đóng cửa phiên 21/10/2026 ở mức 1.738,67 điểm, tăng 46,70 điểm (+2,76%) [theo Vietstock Finance, 21/10/2026], trong khi P/E toàn thị trường chỉ dao động quanh 13,6–14,0 lần [theo CafeF, FiinGroup, WorldPERatio, 21/10/2026] — thấp hơn mức trung bình dài hạn 14,9 lần. Mức rẻ ấy không phân bố đều: theo FiinGroup, riêng Vingroup đã đóng góp 105 trong 137,1 điểm tăng của chỉ số. Bài viết phân tích định giá P/E theo từng nhóm ngành, đối chiếu ROE lấy từ báo cáo tài chính 2024–2025, và tách rõ số liệu thực tế với dự báo.

  • 1.738,67 điểm — VN-Index phiên 21/10/2026, +46,70 điểm (+2,76%) [Vietstock Finance]
  • 13,64 lần — P/E VN-Index 21/10/2026 [CafeF]; 14,0 lần [FiinGroup]; 13,90 lần [WorldPERatio]
  • 1,85 lần — P/B VN-Index năm 2026, so với 2,00 lần năm 2025 [CafeF, 21/10/2026]
  • 12,3 lần — P/E forward 2026 toàn thị trường, theo kế hoạch lợi nhuận của 928 doanh nghiệp [FiinGroup, 2026]
  • 8,1 lần — P/E forward 2026 nhóm Ngân hàng, thấp hơn khoảng 20% trung bình 10 năm [FiinGroup, 2026]

Định giá thị trường chung: dưới trung bình dài hạn nhưng chưa phải mức rẻ

Con số P/E 13,64 lần của CafeF ngày 21/10/2026 không đứng một mình. Ba nguồn độc lập cho kết quả gần như giống nhau: 13,64 lần [theo CafeF, 21/10/2026], 14,0 lần [theo FiinGroup, 2026] và 13,90 lần [theo WorldPERatio, 21/10/2026] — khoảng hẹp này đủ tin cậy để dùng làm đường cơ sở khi so sánh. Định giá cũng đã đi theo chiều giảm: tại thời điểm 25/12/2025, P/E toàn thị trường là 15,8 lần, cao hơn 16% so với trung bình 3 năm [theo VietnamPlus/TTXVN, tháng 1/2026]; còn trong báo cáo Earnings Review 1Q26, P/E trailing 12 tháng là 13,8 lần so với trung bình 10 năm 15,4 lần [theo VN-Direct Research, Q2/2026].

So với mốc trung bình dài hạn 14,9 lần do FiinGroup đưa ra, phép tính 14,0 ÷ 14,9 × 100 − 100 cho kết quả −6,0%: toàn thị trường chỉ thấp hơn mức trung bình dài hạn khoảng 6%, chưa phải chiết khấu sâu. Kết luận này còn phụ thuộc vào cách chọn mốc: WorldPERatio đưa trung bình 5 năm của VN-Index là 12,99–16,80 lần, tức con số hiện tại vẫn nằm giữa cột [theo WorldPERatio, 21/10/2026] — dữ liệu hiện có ủng hộ kết luận “không đắt” chứ chưa ủng hộ kết luận “rẻ theo lịch sử”.

Định giá theo kế hoạch lợi nhuận 2026 lại cho bức tranh khác. FiinGroup ước tính P/E forward 2026 toàn thị trường là 12,3 lần, dựa trên kế hoạch lợi nhuận sau thuế công bố của 928 doanh nghiệp — tương đương 87,2% vốn hóa HOSE [theo FiinGroup, 2026]. Có thể kiểm tra lại phép tính này: 14,0 lần ÷ (1 + 14,1%) = 14,0 ÷ 1,141 = 12,27 lần, gần như khớp con số 12,3 lần. Mức chiết khấu đó là hệ quả của giả định tăng trưởng lợi nhuận 14,1% — nếu kế hoạch không đạt, chiết khấu sẽ mờ đi.

Vốn hóa là chi tiết đáng lưu ý. CafeF ghi nhận vốn hóa thị trường ở mức 8.177.835 tỷ đồng, so với 8.310.145 tỷ đồng cuối năm 2025 [theo CafeF, truy cập 21/10/2026]: phép tính 8.177.835 − 8.310.145 = −132.310 tỷ đồng, tương đương −1,6%, trong khi chỉ số điểm lại tăng.

Bảng số tỷ giá và biểu đồ điện tử trên sàn giao dịch
Ảnh minh hoạ: bảng số tỷ giá và biểu đồ điện tử trên sàn giao dịch. Nguồn ảnh: Pexels.
P/E theo nhóm ngành, VN-Index năm 2026 P/E năm 2026 theo nhóm ngành (lần): Ngân hàng forward 8,1; Toàn thị trường forward 12,3; Toàn thị trường trailing 14,0; Phi tài chính trừ Vingroup 14,1; Phi tài chính forward 16,3; Phi tài chính gộp 18,1. Đường tham chiếu trung bình dài hạn 14,9 lần. P/E theo nhóm ngành — VN-Index 2026 (đơn vị: lần) 0 5 10 15 20 8,1 12,3 14,0 14,1 16,3 18,1 Trung bình dài hạn: 14,9 Ngân hàng forward Toàn thị forward Toàn thị trailing Phi tài chính trừ Vingroup Phi tài chính forward Phi tài chính gộp, trailing Nguồn: FiinGroup, báo cáo triển vọng định giá 2026 (trailing toàn thị trường đối chiếu CafeF 13,64 và WorldPERatio 13,90 ngày 21/10/2026)
Biểu đồ 1: P/E theo nhóm ngành của VN-Index năm 2026. Đơn vị: lần. Kỳ dữ liệu: năm 2026, ghi nhận tháng 10/2026. Nguồn: FiinGroup (báo cáo triển vọng định giá 2026).
P/E theo nhóm ngành VN-Index năm 2026 — đơn vị: lần; kỳ dữ liệu: năm 2026; nguồn: FiinGroup (báo cáo triển vọng định giá 2026)
Nhóm P/E (lần) Loại số liệu So với trung bình
Ngân hàng 8,1 forward 2026, theo kế hoạch Thấp hơn khoảng 20% so với TB 10 năm của ngành
Toàn thị trường VN-Index 12,3 forward 2026, theo kế hoạch —
Toàn thị trường VN-Index 14,0 trailing Thấp hơn 6,0% so với TB dài hạn 14,9
Phi tài chính (loại Vingroup) 14,1 trailing Thấp hơn 17% YTD, thấp hơn 19% so với TB 10 năm
Phi tài chính 16,3 forward 2026, theo kế hoạch —
Phi tài chính (gộp) 18,1 trailing Cao hơn TB 10 năm, do Vingroup

Ngân hàng: P/E thấp nhất bảng, nhưng lợi nhuận đang giảm tốc

Ngân hàng là nhóm có định giá thấp nhất theo một nguồn định lượng (FiinGroup) khi nhìn vào P/E forward 2026: 8,1 lần, so với 12,3 lần của toàn thị trường [theo FiinGroup, 2026] — thấp hơn khoảng 34% (phép tính 8,1 ÷ 12,3 × 100 − 100 = −34,1%) và thấp hơn khoảng 20% so với trung bình P/E 10 năm của chính ngành này [theo FiinGroup, 2026]. FiinGroup cũng chỉ ra động lực tăng trưởng ngân hàng năm 2026 suy yếu do NIM thu hẹp và trích lập dự phòng [theo FiinGroup, 2026].

Điểm cần cân nhắc: mức P/E rẻ nhất thị trường đi kèm với nhịp tăng trưởng lợi nhuận đang giảm tốc — kế hoạch tăng LNST 2026 của nhóm Tài chính là 17,2%, thấp hơn nhiều so với 32,2% của năm 2025 [theo FiinGroup, 2026].

Phép tính tăng trưởng cần tách rõ theo từng cấp số liệu:

  • Cấp nhóm ngành Tài chính (FiinGroup): tăng trưởng kế hoạch LNST 2026 = +17,2% so với +32,2% năm 2025 ⇒ chênh lệch 32,2% − 17,2% = 15,0 điểm phần trăm, còn khoảng 53% mức tăng cũ (phép tính 17,2 ÷ 32,2 = 53,4%).
  • Cấp toàn thị trường: tăng trưởng kế hoạch LNST 2026 = +14,1% so với +32,2% năm 2025 ⇒ chênh lệch 32,2% − 14,1% = 18,1 điểm phần trăm, còn khoảng 44% mức tăng cũ (phép tính 14,1 ÷ 32,2 = 43,8%).
  • Nhóm Phi tài chính dự kiến tăng +10,7% [theo FiinGroup, 2026].

Bối cảnh vĩ mô cũng không trung lập: tăng trưởng tín dụng ngân hàng đạt 19% so với cùng kỳ tính đến tháng 6/2025 [theo IMF, Vietnam 2025 Article IV], còn tổng dư nợ tín dụng đến 31/03/2026 tăng 3,18% [theo Vietcombank, KQKD quý I/2026].

ROE ngân hàng đại diện — đơn vị: % trên vốn chủ sở hữu; nguồn: báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo ngành ngân hàng của VCBS (09/01/2026)
Ngân hàng / nhóm ROE Kỳ Nguồn
Vietcombank (VCB) khoảng 19% 2025 BCTC hợp nhất kiểm toán 2025
Vietcombank (VCB) khoảng 19–21% 2024 BCTC hợp nhất kiểm toán
NamABank (PGB) 20,9% 2024 BCTC kiểm toán, dẫn qua Báo Giáo dục
NamABank (PGB) 19,6% 2025 BCTC kiểm toán, dẫn qua Báo Giáo dục
MB 21% Quý II/2025 Báo cáo ngành ngân hàng VCBS
Nhóm ngân hàng tư nhân lớn (LPB, VPB) 25,2% (ROA 2,05%) Cả năm 2025 Báo cáo ngành ngân hàng VCBS

Báo cáo ngành của VCBS ước tính ROE phổ biến của các ngân hàng niêm yết VCB, CTG, BID, MBB, TCB và Agribank dao động 13–22%. Số liệu ROE của NamABank mới được dẫn gián tiếp qua báo chí, và các số liệu trong bảng thuộc nhiều kỳ khác nhau nên chỉ là thang tham chiếu, không phải xếp hạng cùng kỳ. Riêng P/E từng ngân hàng chưa được xác minh, nên bài không đưa số P/E cụ thể cho VCB hay PGB.

Tòa nhà kính lớn VPBank và JPMorgan tại Hà Nội
Ảnh minh hoạ: các tòa nhà ngân hàng tại Hà Nội. Nguồn ảnh: Pexels.
Lợi suất lợi nhuận forward theo nhóm ngành (E/P = 1 chia P/E) Lợi suất lợi nhuận forward (%): Ngân hàng 8,1x → 12,35%; Toàn thị trường forward 12,3x → 8,13%; đường tham chiếu trailing 14,0x → 7,14%; Phi tài chính forward 16,3x → 6,13%; Phi tài chính gộp 18,1x → 5,52%. Lợi suất lợi nhuận forward theo nhóm ngành (E/P trên EPS kế hoạch 2026, đơn vị: %) 0 2 4 6 8 10 12 14 Ngân hàng, forward 8,1x Toàn thị trường, forward 12,3x Toàn thị trường, trailing 14,0x Phi tài chính, forward 16,3x Phi tài chính gộp, trailing 18,1x 12,35% 8,13% 7,14% 6,13% 5,52% Phép tính của tác giả: E/P = 1 chia P/E; đầu vào là P/E forward và trailing của FiinGroup năm 2026
Biểu đồ 2: lợi suất lợi nhuận forward (E/P trên EPS kế hoạch 2026) quy đổi từ P/E của từng nhóm ngành. Đơn vị: %. Kỳ dữ liệu: năm 2026. Phương pháp: E/P = 1 chia P/E. Nguồn đầu vào: FiinGroup (báo cáo triển vọng định giá 2026).

Nhóm phi tài chính: con số 18,1 lần phụ thuộc Vingroup

Phi tài chính gộp đang là nhóm đắt nhất: P/E trailing 18,1 lần, cao hơn trung bình 10 năm, với P/E forward 2026 là 16,3 lần [theo FiinGroup, 2026]. Nguyên nhân được FiinGroup chỉ ra là Vingroup: khi loại nhóm này ra, P/E phi tài chính còn 14,1 lần, thấp hơn 17% so với đầu năm và thấp hơn 19% so với trung bình 10 năm [theo FiinGroup, 2026]. Chênh lệch 4,0 lần giữa hai mức này lớn hơn cả khoảng cách định giá giữa ngân hàng và thị trường.

Tập trung điểm số: 105/137,1 điểm, tương đương khoảng 76% mức tăng chỉ số từ đầu năm 2026, đến từ Vingroup theo nhận định phân tích của FiinGroup [theo FiinGroup, 2026] — nhận định của tổ chức nghiên cứu, không phải số liệu thống kê độc lập.

Mức tập trung này còn xuất hiện ở phía tăng trưởng lợi nhuận: FiinGroup ước tính LNST VN30 năm 2026 tăng 19,6%, do một nhóm cổ phiếu cụ thể gồm Vingroup, HPG, HDB, VPB và SHB dẫn dắt [theo FiinGroup, 2026], trong khi VNMID kế hoạch tăng 1,4% và VNSML dự kiến giảm 3,9% [theo FiinGroup, 2026] — đà tăng trưởng năm 2026 tập trung ở nhóm vốn hóa lớn hơn là trải đều.

Bốn ngành đang ở trên định giá trung bình 5 năm

FiinGroup xếp bốn nhóm ngành đang giao dịch trên mức định giá trung bình 5 năm: Bất động sản, Phân phối Xăng dầu và Khí đốt, Vận tải thủy và Vật liệu xây dựng [theo FiinGroup, 2026]. Vùng trên trung bình lịch sử thường đi kèm rủi ro thu hẹp biên an toàn định giá. Tuy nhiên, hiện chưa có P/E cụ thể nào của bốn nhóm này được xác minh, nên bài viết chỉ xếp chúng theo vị thế tương đối so với trung bình 5 năm.

Bức tranh ngày 22/7/2026 lại đối lập: nhiều cổ phiếu đã về vùng P/E chỉ 4–8 lần [theo DNSE dẫn Chứng khoán SHS, 2026]. Câu chuyện “cổ phiếu nào rẻ” vì thế phụ thuộc mạnh vào ngày đo.

Bốn ngành đang ở dưới định giá trung bình 5 năm: ứng viên tái định giá

Ngược chiều với bốn nhóm trên, FiinGroup chỉ ra bốn nhóm đang giao dịch dưới định giá trung bình 5 năm: Điện, Phân bón, Thiết bị Dầu khí và Sản xuất Dầu khí [theo FiinGroup, 2026]. Với bốn nhóm này, mức P/E cụ thể theo ngành chưa được xác minh, chỉ có vị thế tương đối so với trung bình 5 năm; các con số P/E nêu trong bài vì vậy chỉ dùng như tín hiệu thứ bậc, không làm đường cơ sở định giá.

Cơ sở để theo dõi nhóm này là cải thiện tăng trưởng, không phải định giá: nếu lợi nhuận kế hoạch 2026 của nhóm phi tài chính đạt 10,7% như FiinGroup ước tính, các nhóm nằm dưới trung bình định giá có thể hấp thụ dòng tiền mới mà không cần nâng P/E. Nếu kế hoạch không đạt, mức thấp hiện tại chưa chắc là mức sàn.

ROE và tăng trưởng: đọc chất lượng cùng mức định giá

Cùng một câu hỏi — ngành nào có định giá hợp lý so với chất lượng tài chính — cần đặt ROE cạnh P/E. Thang ROE ngân hàng được VCBS ước tính ở mức 13–22% cho các ngân hàng niêm yết lớn [theo VCBS, 09/01/2026], và NamABank đi từ 20,9% năm 2024 xuống 19,6% năm 2025 — giảm 1,3 điểm phần trăm [theo Báo Giáo dục, dẫn BCTC kiểm toán]. Khi ROE giảm trong khi P/E vẫn thấp, phần “rẻ” đang được tạo ra bởi kỳ vọng lợi nhuận, không phải bởi hiệu quả sử dụng vốn đã hiện thực.

Trong nhóm phi tài chính, Nam Việt (ANV) là ví dụ rõ nét: lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2026 chỉ hơn 330 tỷ đồng, giảm 29% so với cùng kỳ [theo Vietstock, 09/10/2026] — số liệu thực tế đã công bố, không phải ước tính. Mức giảm này kết hợp với cơ cấu sở hữu tập trung cao cho thấy mức P/E thấp ở đây không đơn thuần là tín hiệu rẻ.

Bút chì và kính lúp trên tài liệu phân tích biểu đồ tài chính
Ảnh minh hoạ: bút chì và kính lúp trên tài liệu phân tích biểu đồ tài chính. Nguồn ảnh: Pexels.

Cổ tức là nét đặc biệt đáng chú ý ở ANV: tổng tỷ lệ 10% mệnh giá cho hai đợt, mỗi đợt 5% tương đương 500 đồng mỗi cổ phiếu [theo Vietstock, 09/10/2026]. Với hơn 266 triệu cổ phiếu lưu hành, phép tính 266 triệu cổ phiếu × 500 đồng × 2 đợt cho ra hơn 266 tỷ đồng tổng chi trả. Giá cổ phiếu phiên 09/10/2026 khoảng 18.650 đồng, giảm 27% so với đầu năm, còn Doãn Tới giữ 54,98% và Doãn Chí Thanh giữ 11,07% [theo Vietstock, 09/10/2026]. Ba yếu tố — lợi nhuận giảm, cổ tức cao và cơ cấu sở hữu tập trung — cùng tồn tại, nên mức P/E thấp ở đây phải được đọc cùng chất lượng lợi nhuận và cơ cấu sở hữu.

Các con số dự báo cần tách khỏi số liệu thực tế

Số liệu dưới đây là dự báo, không phải số liệu đã xảy ra. SSI dự báo VN-Index cuối năm 2026 ở mức 1.920 điểm, với forward P/E 12,7 lần và lợi nhuận tăng 14,5% [theo SSI, Monthly Market Outlook 2026]. DNSE dẫn nhận định của Chứng khoán SHS về ngưỡng 1.800 điểm, tương ứng forward P/E 13,2 lần [theo DNSE, 2026]. VDSC ước tính lợi suất lợi nhuận thị trường khoảng 7,2%, tương đương mục tiêu P/E 13,8 lần [theo VDSC, báo cáo chiến lược đầu tư 2025]. Dragon Capital nhận định định giá forward khoảng 12 lần vẫn “không đắt”, đồng thời đặt mục tiêu GDP 2026 tăng 9–10% [theo Dragon Capital, 2026].

Cả năm con số này nên được đọc là dự báo có điều kiện, phụ thuộc giả định về tăng trưởng lợi nhuận và tăng trưởng kinh tế, và chỉ đối chiếu được sau khi có báo cáo tài chính thực tế. Lưu ý thêm: nhận định của Dragon Capital về lợi nhuận doanh nghiệp năm 2025 tăng 27% là số liệu thực tế, còn mục tiêu GDP năm 2026 là dự báo [theo Dragon Capital, 2026].

Hạ tầng và phạm vi dữ liệu

HOSE đã ra mắt chỉ số cổ phiếu tư nhân quy mô lớn ngày 30/9/2026 [theo Vietnam News, 30/09/2026]. Các bảng P/E trong bài dùng phạm vi HOSE, tương ứng 87,2% vốn hóa có doanh nghiệp công bố kế hoạch [theo FiinGroup, 2026]; danh sách mã niêm yết tham chiếu trang chính thức của HOSE [theo HOSE, truy cập 21/10/2026].

Kết luận

Dữ liệu định giá VN-Index năm 2026 cho thấy một thị trường “không đắt” hơn là “rẻ”: P/E 13,6–14,0 lần chỉ thấp hơn trung bình dài hạn khoảng 6%, còn mức forward 12,3 lần thấp hơn nữa nhờ giả định tăng trưởng 14,1% thay cho 32,2% của năm 2025.

Bên trong chỉ số, mức rẻ tập trung ở ngân hàng với forward P/E 8,1 lần và ROE quanh 13–22%, trong khi phi tài chính gộp ở 18,1 lần — loại Vingroup thì còn 14,1 lần. Bốn ngành ở trên và bốn ngành ở dưới định giá trung bình 5 năm tạo thành hai phe rõ rệt, nhưng chưa nhóm nào có P/E cụ thể đã được xác minh. Ở cấp cổ phiếu, ANV cho thấy lợi nhuận 6 tháng giảm 29% đi cùng cơ cấu sở hữu tập trung.

Disclaimer: Bài viết này là phân tích dữ liệu đã công bố, không phải lời khuyên đầu tư. Các nhận định trong bài không áp dụng chung cho mọi nhà đầu tư: mỗi ngành, mỗi doanh nghiệp và mỗi thời điểm đều có bối cảnh khác nhau, và P/E thấp không đồng nghĩa với cổ phiếu an toàn. Trước khi sử dụng, cần đối chiếu lại từng số liệu với nguồn gốc — báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của doanh nghiệp, báo cáo ngành của các tổ chức nghiên cứu và dữ liệu công bố của HOSE — vì một số số liệu trong bài được dẫn gián tiếp qua báo chí hoặc chưa được xác minh chéo.

Danh sách nguồn

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung bài viết mang tính thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư và không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Thông tin về quy định và trạng thái cấp phép có thể thay đổi; hãy đối chiếu với nguồn chính thức tại thời điểm bạn đọc.

Bổ sung tiểu sử tác giả trong Users để tăng tín hiệu E-E-A-T cho bài viết.

Để lại bình luận

Email của bạn không được công khai. Bình luận có thể được kiểm duyệt trước khi hiển thị.