Bảng giá tài sản mã hóa

Giá quy đổi sang VND, xếp theo vốn hóa thị trường. Cập nhật lần cuối 18:00 06/11/2026.

# ↓ Tên Giá 24 giờ 7 ngày Vốn hóa KL 24 giờ 7 ngày
13 Dogecoin DOGE 1,868 ₫ +1.67% -3.54% 292.63 nghìn tỷ ₫ 15.49 nghìn tỷ ₫
12 Monero XMR 15,931,868 ₫ +1.36% +3.76% 299.96 nghìn tỷ ₫ 3.20 nghìn tỷ ₫
11 Hyperliquid HYPE 2,005,747 ₫ +0.26% -14.45% 480.19 nghìn tỷ ₫ 27.27 nghìn tỷ ₫
10 Zcash ZEC 34,827,275 ₫ +8.35% +11.74% 593.01 nghìn tỷ ₫ 39.30 nghìn tỷ ₫
9 Figure Heloc FIGR_HELOC 26,547 ₫ -1.27% +0.47% 698.28 nghìn tỷ ₫ 13.08 nghìn tỷ ₫
8 TRON TRX 8,191 ₫ +0.61% -4.65% 778.41 nghìn tỷ ₫ 10.92 nghìn tỷ ₫
7 Solana SOL 2,309,052 ₫ +0.87% -4.32% 1.36 triệu tỷ ₫ 73.55 nghìn tỷ ₫
6 USDC USDC 25,672 ₫ -0.08% -0.02% 1.81 triệu tỷ ₫ 373.16 nghìn tỷ ₫
5 XRP XRP 30,426 ₫ -4.11% -4.49% 1.93 triệu tỷ ₫ 62.90 nghìn tỷ ₫
4 BNB BNB 17,828,955 ₫ +0.41% -0.34% 2.34 triệu tỷ ₫ 23.63 nghìn tỷ ₫
3 Tether USDT 25,660 ₫ -0.08% 0.00% 4.56 triệu tỷ ₫ 1.41 triệu tỷ ₫
2 Ethereum ETH 57,121,714 ₫ -1.35% +0.43% 6.98 triệu tỷ ₫ 343.91 nghìn tỷ ₫
2 Midas Fasanara Global Euro MGLOEURO 2,889,226,062 ₫ -0.39% -0.28% 17.10 triệu tỷ ₫ 0 ₫
1 Bitcoin BTC 1,943,858,186 ₫ -0.33% -2.04% 39.08 triệu tỷ ₫ 898.31 nghìn tỷ ₫

Dữ liệu thị trường lấy từ CoinGecko, chỉ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch so với giá khớp lệnh thực tế trên từng sàn. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.