Bảng giá tài sản mã hóa

Giá quy đổi sang USD, xếp theo vốn hóa thị trường. Cập nhật lần cuối 19:00 06/11/2026.

# ↓ Tên Giá 24 giờ 7 ngày Vốn hóa KL 24 giờ 7 ngày
13 Dogecoin DOGE $0.072849 +1.26% -3.70% $11.41B $577.16M
12 Monero XMR $621.32 +2.10% +4.26% $11.70B $121.00M
11 Hyperliquid HYPE $78.26 +0.45% -14.67% $18.74B $1.11B
10 Zcash ZEC $1,342.27 +9.17% +10.68% $22.86B $1.50B
9 Figure Heloc FIGR_HELOC $1.03 -1.23% +0.45% $27.20B $517.89M
8 TRON TRX $0.318679 +0.25% -4.91% $30.28B $414.62M
7 Solana SOL $90.21 +0.61% -5.19% $53.25B $2.83B
6 USDC USDC $0.999571 -0.07% -0.02% $70.40B $14.33B
5 XRP XRP $1.19 -4.03% -4.89% $75.30B $2.42B
4 BNB BNB $694.53 +0.31% -0.83% $91.34B $878.06M
3 Tether USDT $0.999060 -0.08% -0.02% $177.58B $54.04B
2 Ethereum ETH $2,230.35 -0.98% -0.30% $272.54B $13.10B
2 Midas Fasanara Global Euro MGLOEURO $111,813.00 -0.39% -0.28% $661.85B $0.00
1 Bitcoin BTC $75,767.00 -0.46% -2.07% $1.52T $34.13B

Dữ liệu thị trường lấy từ CoinGecko, chỉ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch so với giá khớp lệnh thực tế trên từng sàn. Đây không phải khuyến nghị đầu tư.